Giá nông sản hôm nay 18/10: Cà phê phục hồi, tiêu giảm, gạo nguyên liệu tăng
| Giá nông sản hôm nay 17/10: Cà phê giảm sâu, tiêu đi ngang, gạo nguyên liệu tăng Giá nông sản hôm nay 16/10: Cà phê, hồ tiêu tăng giá, lúa tươi nhích nhẹ |
Giá tiêu hôm nay giảm 500 đồng/kg, cao nhất còn 140.000 đồng/kg
Giá tiêu hôm nay 18/10 tại các vùng trồng trọng điểm đồng loạt giảm 500 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng thu mua trong nước xuống còn 137.500-140.000 đồng/kg.
Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu giảm từ 140.500 đồng/kg xuống 140.000 đồng/kg. Đây vẫn là địa phương có mức thu mua cao nhất trong nhóm được khảo sát.
Tại Đắk Lắk, giá tiêu giảm 500 đồng/kg, còn 139.000 đồng/kg. Khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP. Hồ Chí Minh, cũng ghi nhận mức giảm tương tự, đưa giá thu mua về 138.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Gia Lai và Bình Phước, nay thuộc tỉnh Đồng Nai, cùng giao dịch ở mức 137.500 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương được khảo sát.
Như vậy, sau phiên tăng giá ngày 16/10 và đi ngang ngày 17/10, hồ tiêu trong nước đã quay đầu giảm đồng loạt. Mức giá cao nhất lùi về 140.000 đồng/kg, trong khi khoảng cách giữa địa phương có giá thu mua cao nhất và thấp nhất duy trì ở mức 2.500 đồng/kg.
Diễn biến tăng rồi giảm trong thời gian ngắn cho thấy thị trường vẫn thiếu động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng đi lên ổn định. Hoạt động thu mua trong nước tiếp tục chịu ảnh hưởng từ nhu cầu xuất khẩu, lượng hàng tồn kho và diễn biến nguồn cung tại các quốc gia sản xuất lớn.

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các quốc gia sản xuất. Theo dữ liệu của Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm 58 USD/tấn, tương đương 0,85%, xuống còn 6.769 USD/tấn.
Trong khi đó, giá tiêu đen Malaysia giữ nguyên ở mức 9.100 USD/tấn. Giá tiêu đen Brazil loại ASTA 570 cũng ổn định ở mức 5.800 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l duy trì ở mức 5.950 USD/tấn, còn loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm 79 USD/tấn, tương đương 0,85%, xuống còn 9.268 USD/tấn. Giá tiêu trắng ASTA của Malaysia giảm 100 USD/tấn, tương đương 0,83%, về mức 12.000 USD/tấn.
Riêng tiêu trắng Việt Nam giữ nguyên giá chào bán 8.450 USD/tấn so với phiên trước.
Nhìn chung, giá tiêu thế giới đang có sự phân hóa. Indonesia ghi nhận mức giảm ở cả tiêu đen và tiêu trắng, trong khi giá tiêu xuất khẩu của Việt Nam và Brazil tương đối ổn định. Diễn biến này cho thấy áp lực điều chỉnh chưa lan rộng đồng đều trên toàn thị trường.
Giá cà phê hôm nay phục hồi 1.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 18/10 tại các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt tăng 1.000 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng thu mua lên 92.100-93.000 đồng/kg.
Cụ thể, tại Đắk Nông, giá cà phê tăng từ 92.000 đồng/kg lên 93.000 đồng/kg, tiếp tục dẫn đầu các địa phương được khảo sát.
Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng tăng 1.000 đồng/kg, lên mức 92.800 đồng/kg. Trong khi đó, Lâm Đồng ghi nhận mức thu mua 92.100 đồng/kg, tăng từ 91.100 đồng/kg trong phiên trước.
Như vậy, giá cà phê trong nước đã phục hồi 1.000 đồng/kg sau khi giảm 1.500 đồng/kg vào ngày 17/10. Đáng chú ý, mức giá cao nhất tại Tây Nguyên quay trở lại ngưỡng 93.000 đồng/kg, còn giá thấp nhất tăng lên 92.100 đồng/kg.
Diễn biến tăng trở lại cho thấy thị trường cà phê trong nước vẫn phản ứng nhanh trước những thay đổi của giá kỳ hạn quốc tế. Tuy nhiên, mức phục hồi trong một phiên chưa đủ để khẳng định xu hướng tăng đã được thiết lập trở lại.
Bên cạnh diễn biến trên sàn giao dịch, tiến độ thu hoạch vụ cà phê mới tại Việt Nam cũng là yếu tố cần theo dõi. Khi nguồn cung mới dần được bổ sung, hoạt động bán hàng của nông dân và nhu cầu thu mua từ doanh nghiệp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mặt bằng giá nội địa.

Trên thị trường thế giới, giá cà phê Robusta và Arabica cùng phục hồi trong phiên giao dịch được cập nhật ngày 18/10.
Tại sàn London, hợp đồng Robusta giao tháng 11/2026 tăng 41 USD/tấn, tương đương 1,16%, lên 3.414 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2027 cũng tăng 41 USD/tấn, tương đương 1,22%, đạt 3.405 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá Arabica giao tháng 12/2026 tăng 10,8 US cent/pound, tương đương 3,66%, lên 305,6 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 3/2027 tăng 9,15 US cent/pound, tương đương 3,21%, đạt 294,5 US cent/pound.
So với Robusta, Arabica ghi nhận mức tăng mạnh hơn trong phiên. Một trong những yếu tố được thị trường quan tâm là lượng tồn kho Arabica được chứng nhận trên sàn ICE đang ở mức thấp, làm gia tăng lo ngại về khả năng đáp ứng nhu cầu giao hàng.
Theo số liệu được dẫn từ Reuters và Barchart trong tài liệu nguồn, tồn kho Arabica được chứng nhận trên sàn ICE ở mức 238.976 bao, chỉ cao hơn khoảng 21.330 bao so với mức thấp nhất trong 27 năm được ghi nhận vào tháng trước.
Giới giao dịch cũng theo dõi khả năng cà phê từ Brazil được đưa đến các kho hàng đủ điều kiện giao nhận trên sàn ICE trước thời điểm hợp đồng tháng 12 đáo hạn. Nếu nguồn hàng bổ sung chậm hơn dự kiến, áp lực đối với tồn kho Arabica có thể tiếp tục hỗ trợ giá kỳ hạn.
Trong khi đó, tồn kho Robusta do ICE giám sát tăng lên 5.752 lô tính đến ngày 16/10, mức cao nhất trong khoảng 10,75 tháng theo tài liệu được cung cấp. Sự khác biệt về lượng tồn kho cho thấy triển vọng cung cầu giữa hai dòng cà phê đang có những diễn biến không đồng nhất.
Dù vậy, tồn kho trên sàn chỉ là một trong những yếu tố hình thành giá. Nhu cầu tiêu thụ, tiến độ xuất khẩu và nguồn cung thực tế từ các quốc gia sản xuất lớn vẫn có thể làm thay đổi xu hướng thị trường trong thời gian tới.
Giá lúa gạo hôm nay biến động nhẹ, gạo nguyên liệu tăng
Giá lúa gạo hôm nay 18/10 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long biến động nhẹ. Trong khi giao dịch mua bán còn ít, giá một số loại gạo nguyên liệu và phụ phẩm tăng so với phiên trước.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 giảm 50 đồng/kg, dao động 8.800-8.950 đồng/kg. Ngược lại, gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tăng 50 đồng/kg, lên 8.800-8.900 đồng/kg.
Các mặt hàng còn lại nhìn chung ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300-9.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18 ở mức 8.700-8.850 đồng/kg; gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200-9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng được giao dịch ở mức 7.500-7.600 đồng/kg.
Với phụ phẩm, giá các mặt hàng dao động khoảng 7.900-9.500 đồng/kg. Tấm tăng 150 đồng/kg, lên 9.350-9.500 đồng/kg, trong khi giá cám tăng 150 đồng/kg, dao động 7.900-8.350 đồng/kg.

Tại các chợ lẻ, giá gạo nhìn chung ổn định. Gạo Nàng Nhen có giá niêm yết cao nhất 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000-22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa 21.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg; gạo thường dao động 14.000-15.000 đồng/kg; gạo Sóc thường 15.000-16.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine 17.000-18.000 đồng/kg; gạo Đài Thơm 8 dao động 15.000-16.000 đồng/kg; gạo OM 18 ở mức 15.000-16.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg; gạo Nhật 22.000 đồng/kg.
Phân khúc nếp tiếp tục ổn định. Giá nếp 3 tháng khô dao động 9.600-9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và nếp IR 5625 tươi cùng ở mức 7.300-7.500 đồng/kg.
Đối với mặt hàng lúa, giá lúa tươi Đài Thơm 8 tăng 100 đồng/kg, dao động 6.300-6.500 đồng/kg. Lúa tươi OM 18 tăng 200 đồng/kg, lên 6.400-6.600 đồng/kg.
Trong khi đó, lúa tươi OM 34 dao động 5.800-6.000 đồng/kg; lúa tươi IR 50404 ở mức 5.800-6.000 đồng/kg; lúa tươi DS1 dao động 6.500-6.600 đồng/kg; lúa tươi OM 5451 ở mức 6.000-6.200 đồng/kg.
Tại các địa phương, giao dịch mua bán còn ít, giá lúa biến động nhẹ. Tại An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, hoạt động mua bán nhìn chung trầm lắng, trong khi giá lúa có xu hướng tăng tại một số khu vực.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang so với hôm qua. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 100% tấm dao động 371-375 USD/tấn; gạo Jasmine được chào bán ở mức 515-519 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 440-445 USD/tấn.
Trên thị trường thế giới, giá gạo 5% tấm tại Thái Lan dao động 455-459 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 381-385 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm dao động 382-386 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 326-330 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước đang có sự phân hóa nhẹ: một số loại lúa tươi và gạo nguyên liệu tăng giá, trong khi phần lớn gạo bán lẻ và giá xuất khẩu vẫn ổn định. Diễn biến thu mua của các nhà máy cùng nhu cầu từ thị trường quốc tế sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến giá trong những phiên tới.
Nguồn:Giá nông sản hôm nay 18/10: Cà phê phục hồi, tiêu giảm, gạo nguyên liệu tăng
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Thái Nguyên: Gìn giữ nghề thêu truyền thống của người Dao Lô Gang
Quy chế phối hợp vận hành hệ thống các đập, hồ chứa
Khu vực Nam Á chịu tác động nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu
Malaysia ứng phó khói mù, bảo vệ sức khỏe người dân
Nâng cao chất lượng rừng trồng


