Giá nông sản hôm nay 30/3: Cà phê chịu áp lực giảm, hồ tiêu giữ đỉnh cao, thị trường gạo biến động trái chiều
| Giá nông sản ngày 29/3: Hồ tiêu bật tăng, cà phê nối dài đà giảm, sầu riêng lao dốc Giá nông sản hôm nay 28/3: Hồ tiêu neo cao, cà phê giảm sâu, lúa gạo và sầu riêng biến động |
Giá cà phê hôm nay
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục xu hướng điều chỉnh giảm trong tuần qua. Trên sàn London, cà phê robusta kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 1,9% xuống còn 3.593 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 7/2026 cũng lùi về mức 3.516 USD/tấn. Trên sàn New York, giá arabica giảm mạnh hơn, với hợp đồng tháng 5/2026 mất 2,6% xuống 301,7 US cent/pound, còn hợp đồng tháng 7/2026 giảm xuống 295,9 US cent/pound.
![]() |
Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước triển vọng nguồn cung toàn cầu gia tăng, đặc biệt từ Brazil – quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới. Theo khảo sát của Reuters, giá cà phê arabica và robusta được dự báo sẽ giảm mạnh vào cuối năm 2026 khi sản lượng tại Brazil tăng đáng kể trong khi nhu cầu không có nhiều cải thiện.
Cụ thể, các nhà phân tích dự báo giá arabica có thể giảm về mức 2,25 USD/pound vào cuối năm, thấp hơn khoảng 29% so với hiện tại. Giá robusta cũng được dự báo giảm xuống 2.500 USD/tấn, tương ứng mức giảm hơn 30%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ kỳ vọng sản lượng cà phê Brazil niên vụ 2026–2027 đạt khoảng 74 triệu bao, tăng mạnh so với niên vụ trước, tạo ra mức thặng dư toàn cầu lên tới 8,7 triệu bao.
Ở trong nước, giá cà phê hôm nay đi ngang sau hai phiên giảm liên tiếp, dao động quanh mức 91.500 – 92.300 đồng/kg tại khu vực Tây Nguyên. Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông duy trì mức 92.300 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng thấp hơn ở mức 91.500 đồng/kg. Thị trường đang trong trạng thái giằng co khi cung – cầu tạm thời cân bằng, nhưng xu hướng ngắn hạn vẫn chịu áp lực giảm.
Dù vậy, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng rủi ro thời tiết, đặc biệt là nguy cơ sương giá tại Brazil, có thể đảo chiều xu hướng giá. Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông cũng có thể tác động gián tiếp đến chi phí sản xuất và vận chuyển, từ đó ảnh hưởng đến thị trường cà phê.
Giá hồ tiêu hôm nay
Trái ngược với cà phê, thị trường hồ tiêu trong nước tiếp tục duy trì mức giá cao. Khảo sát sáng 30/3 cho thấy giá tiêu dao động trong khoảng 139.000 – 140.500 đồng/kg, gần như không thay đổi so với ngày trước đó.
Đắk Lắk và Đắk Nông vẫn là hai địa phương có giá thu mua cao nhất, đạt 140.500 đồng/kg. Các khu vực khác như Bà Rịa – Vũng Tàu, Gia Lai, Bình Phước và Đồng Nai dao động quanh mức 139.000 – 139.500 đồng/kg. Dù biến động trong ngày không lớn, nhưng tính chung cả tuần, giá tiêu đã tăng mạnh từ 4.000 – 4.500 đồng/kg, cho thấy xu hướng tích cực của thị trường.
![]() |
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu cũng duy trì ổn định ở mức cao. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, tiêu đen Malaysia đang được chào bán ở mức 9.300 USD/tấn, cao nhất trong nhóm các nước xuất khẩu. Tiêu đen Indonesia đạt khoảng 7.000 USD/tấn, trong khi Brazil ở mức 6.100 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam dao động từ 6.300 – 6.400 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, thị trường tiếp tục giữ xu hướng ổn định. Tiêu trắng Malaysia đạt 12.200 USD/tấn, cao nhất hiện nay, trong khi Indonesia và Việt Nam lần lượt ở mức 9.274 USD/tấn và 9.050 USD/tấn.
Diễn biến tích cực của giá hồ tiêu phần lớn đến từ việc nguồn cung trong nước được kiểm soát tốt, trong khi nhu cầu xuất khẩu vẫn duy trì ổn định. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với một số rủi ro như chi phí logistics tăng và biến động từ các yếu tố địa chính trị toàn cầu.
Giá gạo hôm nay
Đối với mặt hàng lúa gạo, thị trường trong nước sáng 30/3 ghi nhận trạng thái tương đối ổn định. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu các loại như Đài Thơm 8, OM 5451 hay IR 504 dao động trong khoảng 7.500 – 9.400 đồng/kg. Giá lúa tươi cũng giữ vững mặt bằng từ 5.100 – 5.700 đồng/kg, cho thấy nguồn cung trong nước vẫn được đảm bảo.
Ở kênh bán lẻ, giá gạo các loại gần như không biến động. Các dòng gạo chất lượng cao như Nàng Nhen, Jasmine hay gạo Nhật tiếp tục duy trì mức giá cao, trong khi các loại gạo phổ thông dao động quanh 12.000 – 17.000 đồng/kg.
![]() |
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam giữ ổn định ở nhiều phân khúc. Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 400 – 415 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm dao động từ 316 – 320 USD/tấn. Mặt bằng giá này cho thấy sức cạnh tranh vẫn được duy trì, dù áp lực từ thị trường quốc tế đang gia tăng.
Diễn biến trên thị trường thế giới đang có sự phân hóa rõ rệt. Tại Thái Lan, chi phí xuất khẩu tăng từ 10 – 15% do giá nhiên liệu và logistics leo thang trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông, kéo giá gạo tăng nhẹ. Ngược lại, nguồn cung dồi dào từ Ấn Độ với lượng tồn kho lớn tiếp tục đóng vai trò “neo giá”, khiến mặt bằng giá chung khó tăng mạnh.
Trong bối cảnh đó, thị trường gạo toàn cầu được đánh giá đang dư cung, tạo áp lực cạnh tranh lớn giữa các quốc gia xuất khẩu. Điều này khiến giá gạo khó bứt phá trong ngắn hạn, đồng thời buộc các doanh nghiệp phải linh hoạt hơn trong chiến lược thị trường để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Ngành dệt may linh hoạt trước biến động thị trường
Thúc đẩy thói quen phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại Đồng Tháp
Hà Nội phát động hưởng ứng chiến dịch giờ trái đất năm 2026
Địa phương cần chủ động hỗ trợ bà con nông dân trong cấp mã vùng trồng và cơ sở đóng gói
Giá vàng ngày 30/3: Trong nước đi ngang, thế giới tăng
Đọc nhiều



