Giá nông sản ngày 16/4: Tiêu tăng mạnh, cà phê khởi sắc, lúa gạo giao dịch chậm
| Giá nông sản hôm nay 15/4: Cà phê Robusta và hồ tiêu tăng vọt, giá gạo xuất khẩu bứt phá Giá nông sản hôm nay 14/4: Tiêu ổn định, cà phê tăng nhẹ, lúa gạo giao dịch chậm |
Giá tiêu tăng liên tiếp, chạm mốc 141.000 đồng/kg
Tại thị trường trong nước, giá tiêu hôm nay tiếp tục tăng từ 500 - 1.000 đồng/kg so với ngày hôm trước, dao động trong khoảng 140.000 - 141.000 đồng/kg. Đây cũng là ngày tăng thứ ba liên tiếp, đưa mặt bằng giá lên mức cao nhất trong nhiều phiên gần đây.
Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) cùng tăng 1.000 đồng/kg, đạt mức 141.000 đồng/kg - cao nhất cả nước. Tại Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.HCM) và Đồng Nai, giá tiêu cũng tăng 1.000 đồng/kg, lên 140.000 đồng/kg. Riêng Gia Lai ghi nhận mức tăng nhẹ hơn, thêm 500 đồng/kg, hiện giao dịch quanh 140.000 đồng/kg.

Đà tăng liên tiếp trong những ngày qua cho thấy tín hiệu phục hồi rõ rệt của thị trường nội địa, trong bối cảnh nguồn cung không còn dồi dào như trước và tâm lý găm hàng có xu hướng gia tăng.
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu nhìn chung không có nhiều biến động. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm nhẹ 2 USD/tấn, xuống còn 7.063 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu đen Brazil giữ ở mức 6.150 USD/tấn, còn Malaysia đạt 9.300 USD/tấn.
Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đi ngang trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l. Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia giảm 3 USD/tấn xuống 9.305 USD/tấn, trong khi Việt Nam và Malaysia vẫn duy trì ổn định lần lượt ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
Diễn biến trái chiều giữa thị trường trong nước và thế giới cho thấy động lực tăng giá hiện chủ yếu đến từ yếu tố nội địa, trong khi thị trường toàn cầu vẫn thiếu lực hỗ trợ rõ ràng.
Giá cà phê tăng nhẹ, robusta dẫn dắt thị trường
Giá cà phê hôm nay tại khu vực Tây Nguyên tiếp tục tăng khoảng 600 đồng/kg, dao động trong khoảng 86.600 - 87.200 đồng/kg. Đắk Nông ghi nhận mức giá cao nhất khu vực, đạt 87.200 đồng/kg, trong khi Đắk Lắk và Gia Lai cùng ở mức 87.100 đồng/kg. Lâm Đồng vẫn là địa phương có mức giá thấp nhất, khoảng 86.600 đồng/kg.
Đà tăng này phản ánh sự cải thiện về tâm lý thị trường cũng như lực cầu đang dần hồi phục sau giai đoạn điều chỉnh trước đó.

Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục xu hướng đi lên, trong đó robusta đóng vai trò dẫn dắt. Giá robusta giao kỳ hạn tháng 5/2026 trên sàn London tăng mạnh lên 3.458 USD/tấn, còn hợp đồng tháng 7 đạt 3.351 USD/tấn.
Trong khi đó, giá arabica trên sàn New York tăng nhẹ hơn, với hợp đồng tháng 5/2026 đạt 302,65 US cent/pound và tháng 7 lên 297,6 US cent/pound.
Diễn biến này cho thấy sự phân hóa vẫn tồn tại giữa hai dòng cà phê chủ lực, khi robusta được hỗ trợ bởi lo ngại nguồn cung, đặc biệt từ Brazil, còn arabica phục hồi chậm hơn do áp lực nguồn cung trong thời gian tới.
Giá lúa gạo ổn định, thị trường mua bán cầm chừng
Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa gạo hôm nay nhìn chung ít biến động. Nguồn cung vẫn dồi dào nhưng nhu cầu tiêu thụ yếu khiến giao dịch trên thị trường duy trì ở mức cầm chừng.
Giá lúa tươi tại An Giang tiếp tục ổn định với OM 18 và Đài Thơm 8 dao động trong khoảng 5.800 - 6.100 đồng/kg, OM 5451 ở mức 5.500 - 5.600 đồng/kg, IR 50404 dao động 5.400 - 5.600 đồng/kg và OM 34 ở mức 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Tại các địa phương như Cà Mau, Đồng Tháp, Cần Thơ, Tây Ninh và Vĩnh Long, hoạt động mua bán diễn ra chậm, giá ít biến động. Nông dân có xu hướng giữ giá ở một số chủng loại lúa thơm, trong khi thương lái hạn chế mua mới.

Đối với mặt hàng gạo, giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm cơ bản đi ngang. Các chủng loại như IR 504, OM 18, OM 5451 hay Đài Thơm 8 duy trì trong biên độ hẹp, phản ánh cung - cầu chưa có sự thay đổi đáng kể.
Tại kênh bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định, với các dòng gạo chất lượng cao giữ mức giá cao, trong khi gạo phổ thông dao động ở mức thấp hơn.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam duy trì ở nhiều mức khác nhau. Gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 460 - 465 USD/tấn, gạo 100% tấm dao động 333 - 337 USD/tấn, còn gạo Jasmine ở mức 454 - 458 USD/tấn.
Trong ngắn hạn, giá gạo được dự báo có xu hướng tăng khi nguồn cung bước vào giai đoạn chuyển tiếp giữa vụ Đông Xuân và vụ Hè Thu. Tuy nhiên, thị trường thế giới vẫn chịu tác động từ nhiều yếu tố như chi phí logistics, giá năng lượng và biến động địa chính trị.
Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm xuất khẩu dao động 378 - 382 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 357 - 361 USD/tấn. Trong khi đó, thị trường Ấn Độ giữ ổn định với gạo 5% tấm ở mức 336 - 340 USD/tấn và gạo 100% tấm ở khoảng 284 - 288 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường nông sản ngày 16/4 ghi nhận xu hướng tích cực hơn ở nhóm hồ tiêu và cà phê, trong khi lúa gạo vẫn duy trì trạng thái ổn định nhưng thiếu động lực tăng trưởng rõ ràng.
Nguồn:Giá nông sản ngày 16/4: Tiêu tăng mạnh, cà phê khởi sắc, lúa gạo giao dịch chậm
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Triệt phá đường dây đổ trái phép hơn 20.000 tấn chất thải
Army English - “Hệ thống” hay chỉ là tên gọi?
IEA: Nguồn cung và nhu cầu dầu sẽ giảm trong năm nay
Nhận định thị trường chứng khoán ngày 16/4: Hạn chế mua mới
Giá vàng ngày 16/4: Vàng trong nước nhiều biến động, vàng thế giới tăng
Đọc nhiều
