Ứng dụng AI tạo đột phá phát triển nông nghiệp hiện đại
Tại TP. Hà Nội, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp đang mở ra hướng đi mới trong quá trình chuyển đổi số, từng bước thay đổi phương thức canh tác truyền thống. Thay vì chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, nông dân có thể tiếp cận dữ liệu về thời tiết, đất đai, độ ẩm, sâu bệnh và sinh trưởng của cây trồng để đưa ra quyết định chính xác hơn.
AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, dự báo năng suất, nhận diện sớm nguy cơ sâu bệnh và đề xuất thời điểm tưới nước, bón phân phù hợp, qua đó tiết kiệm chi phí và hạn chế sử dụng vật tư đầu vào. Việc kết hợp AI với cảm biến, thiết bị giám sát và các nền tảng quản lý sản xuất cũng giúp hình thành quy trình canh tác thông minh, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và chất lượng nông sản.
Đối với Hà Nội, nơi có nhu cầu lớn về thực phẩm an toàn và đang phát triển các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung, chuyển đổi số gắn với AI được kỳ vọng tạo thêm động lực nâng cao giá trị sản xuất và thu nhập cho nông dân. Đơn cử, việc thí điểm nền tảng B.good AI cho thấy tiềm năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, IoT và dữ liệu vệ tinh vào sản xuất.
Theo lãnh đạo Trung tâm Chuyển giao Công nghệ và Khuyến nông (CETDAE), trong nông nghiệp, chuyển đổi số không chỉ là đưa các quy trình, sổ sách từ phương thức thủ công lên môi trường số, mà quan trọng hơn là hình thành hệ thống dữ liệu phục vụ quản lý, sản xuất, truy xuất nguồn gốc, dự báo và ra quyết định. Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu phát triển của nền nông nghiệp hiện đại, thông minh, minh bạch, hiệu quả và bền vững.
Từ định hướng này, CETDAE đã phối hợp để triển khai thí điểm B.good AI - giải pháp chuyển đổi số cho chuỗi giá trị nông nghiệp. Nền tảng được giới thiệu là tích hợp AI, Big Data, IoT và dữ liệu vệ tinh, hướng tới kết nối dữ liệu từ nông dân, hợp tác xã, vùng sản xuất, cảm biến thời tiết, đất, nước, hình ảnh vệ tinh và vật tư nông nghiệp.
Qua đó cho thấy AI có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế của sản xuất, từ quản lý vùng sản xuất, sử dụng vật tư hiệu quả, theo dõi sinh trưởng, dự báo sản xuất đến truy xuất nguồn gốc và kết nối thị trường. Nền tảng được thiết kế với các nhóm giải pháp về quản lý sản xuất, phân tích dữ liệu nông nghiệp, thương mại nông sản và kiểm tra chất lượng không phá hủy (NDT).
Trong đó, dữ liệu vùng trồng có thể được quản lý trên bản đồ vệ tinh, cập nhật diện tích, loại cây trồng và các tiêu chuẩn chứng nhận. Thông qua chỉ số hệ thống quản lý cây trồng (BBCH), hệ thống theo dõi các giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, hỗ trợ xác định tiến độ phát triển và thời điểm dự kiến thu hoạch.
Song song đó, nhật ký canh tác số ghi nhận các hoạt động như bón phân, tưới nước, phun thuốc bảo vệ thực vật, làm cỏ... qua đó hình thành dữ liệu phục vụ quản lý quy trình, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận sản xuất. AI được sử dụng để phân tích hình ảnh lá, hoa, quả nhằm hỗ trợ nhận diện dấu hiệu sâu bệnh.
![]() |
| Mô hình trồng rau công nghệ cao của người dân TP.Hà Nội. (Ảnh minh họa). |
Đáng chú ý, tính năng AI Briefing có thể tổng hợp tình trạng trang trại và cảnh báo một số bất thường trong quá trình sản xuất. Trợ lý AI cũng được giới thiệu với khả năng tương tác, cung cấp thông tin kỹ thuật dựa trên dữ liệu của từng khu vực sản xuất. Ở khâu sau thu hoạch, công nghệ NDT được giới thiệu có khả năng hỗ trợ đo một số chỉ tiêu như độ ngọt (Brix), độ cứng, trọng lượng, thể tích và phân hạng nông sản trước khi đóng gói. Các dữ liệu này có thể hỗ trợ doanh nghiệp thu mua đánh giá chất lượng, dự báo sản lượng và xây dựng kế hoạch logistics.
Theo lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, trong chiến lược dài hạn, thành phố đặt mục tiêu kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới ngưỡng cho phép trên 90% diện tích chuyên canh; hướng dẫn các hộ nhỏ lẻ canh tác an toàn. Đồng thời, phấn đấu trên 30% sản lượng rau tại vùng tập trung được kiểm soát qua hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử; từng bước mở rộng các tiêu chuẩn GMP, HACCP và ISO 22000.
Do đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại kết hợp với canh tác sản xuất theo hướng hữu cơ là nhiệm vụ trọng tâm của ngành nông nghiệp Thủ đô trong giai đoạn tới. Ứng dụng AI trong nông nghiệp không chỉ là đưa thêm một công nghệ mới vào sản xuất mà còn tạo ra sự thay đổi về phương thức quản lý và ra quyết định.
Khi dữ liệu được thu thập, phân tích và chuyển hóa thành những khuyến nghị cụ thể, người sản xuất có thể chủ động hơn trước biến động của thời tiết, thị trường và dịch bệnh. Tuy nhiên, để AI phát huy hiệu quả, cần xây dựng hệ thống dữ liệu nông nghiệp đồng bộ, đầu tư hạ tầng số, nâng cao kỹ năng công nghệ cho nông dân và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp, hợp tác xã.
Đặc biệt, các mô hình ứng dụng cần được lựa chọn phù hợp với quy mô, điều kiện sản xuất và đặc điểm từng vùng, tránh đầu tư dàn trải nhưng hiệu quả thấp. Với vai trò là trung tâm kinh tế, khoa học và công nghệ lớn, TP. Hà Nội có nhiều điều kiện để đẩy mạnh ứng dụng AI trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, quản lý vùng sản xuất và tiêu thụ nông sản. Khi được triển khai đồng bộ, AI sẽ góp phần đưa nông nghiệp Hà Nội chuyển từ sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống sang sản xuất dựa trên dữ liệu, hiện đại và bền vững hơn./.
Nguồn:Ứng dụng AI tạo đột phá phát triển nông nghiệp hiện đại
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Thái Nguyên: Từ thương hiệu đến sản phẩm số
Giá dầu diesel giảm gần 600 đồng/lít
ArrowLinx: giải pháp truyền dữ liệu một chiều bằng phần cứng cho mạng OT
Điều tiết hợp lý nguồn nước ứng phó nguy cơ khô hạn
‘Lợi ích kép’ từ giảm phát thải khí metan



