Chiến lược mua dầu giá rẻ của Trung Quốc trở thành "gánh nặng" địa chính trị
![]() |
Việc chính phủ Mỹ loại bỏ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro vào tháng trước đang làm đảo lộn cục diện địa chính trị rộng hơn. Động thái này phản ánh trọng tâm của chính quyền ông Trump nhiệm kỳ hai đối với khu vực châu Mỹ và được nêu rõ trong Chiến lược An ninh Quốc gia tháng 11/2025, kêu gọi hành động trực tiếp chống lại các chính quyền mà Washington coi là gây bất ổn hoặc thù địch với lợi ích Mỹ. Điều đó cho thấy tương lai của Venezuela nhiều khả năng sẽ gắn chặt với các quyết định từ Washington, D.C.
Venezuela sở hữu trữ lượng dầu thô đã được kiểm chứng lớn nhất thế giới, cùng nguồn vàng, kim cương và nhiều tài nguyên khác. Khi các lệnh trừng phạt của phương Tây làm xuất khẩu dầu của nước này sang Mỹ và châu Âu sụt giảm mạnh, Venezuela đã tìm được người mua ổn định là Trung Quốc, quốc gia đã mua tới 80% lượng dầu xuất khẩu của Venezuela trong những năm gần đây với giá chiết khấu.
Venezuela không phải là nguồn “nhạy cảm” duy nhất của Trung Quốc. Qua nhiều năm, Bắc Kinh âm thầm xây dựng một hệ thống cung ứng thay thế, dựa vào các quốc gia bị cô lập chính trị như Iran và Nga. Sau khi Nga tấn công Ukraine, dầu thô Nga trở thành nguồn nhập khẩu lớn nhất của Trung Quốc. Dầu Iran, chiếm khoảng 14% lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc, vẫn lọt qua các cơ chế trừng phạt toàn cầu, thường được dán nhãn lại thành dầu Malaysia. Dầu Venezuela cũng cập cảng Trung Quốc bằng các tàu bí mật, đôi khi được ghi là dầu từ Brazil.
Việc mua dầu từ các quốc gia bị trừng phạt với giá rẻ từng mang lại lợi ích lớn cho Trung Quốc, hỗ trợ chiến lược tăng trưởng công nghiệp. Nhưng sau khi ông Maduro bị loại bỏ, mô hình này trở nên mong manh. Điều từng là cách né trừng phạt khéo léo của phương Tây nay có nguy cơ trở thành gánh nặng, cho thấy rủi ro về chính trị, chứ không phải thiếu nguồn cung, đang là điểm yếu lớn nhất về năng lượng của Trung Quốc.
Trung Quốc là quốc gia đông dân thứ hai thế giới, có hơn 300 triệu ô tô con và là nước tiêu thụ dầu lớn thứ hai toàn cầu. Năm 2024, Trung Quốc nhập khoảng 11,1 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, trong khi khai thác trong nước chỉ khoảng 4,3 triệu thùng/ngày. Nguồn nội địa không đủ đáp ứng nhu cầu, khiến Trung Quốc phụ thuộc vào dầu nhập khẩu.
Điều này lý giải vì sao Trung Quốc thúc đẩy mạnh mẽ điện hóa giao thông và các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Tăng trưởng nhu cầu dầu thô chững lại trong năm 2024, do người dân chuyển sang xe điện và xe hybrid sạc ngoài, cùng với sự chững lại của lĩnh vực bất động sản và nhu cầu dầu diesel giảm theo.
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (CNPC) và Sinopec dự báo tiêu thụ dầu của Trung Quốc sẽ đạt đỉnh vào năm 2025 và 2027. Tuy vậy, trong tương lai gần, Trung Quốc vẫn sẽ phải dựa vào dầu thô nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu trong nước.
Mô hình chiết khấu từ các quốc gia bị trừng phạt
Trung Quốc mua dầu từ hàng chục quốc gia, nhưng nhập khẩu tập trung vào một số nhà cung cấp lớn. Năm 2024, dữ liệu chính thức cho thấy các nguồn lớn nhất gồm Nga, Ả Rập Xê-út, Iraq, Oman và “Malaysia”. Dấu ngoặc kép cho thấy điểm bất thường: Trung Quốc nhập nhiều dầu từ Malaysia hơn cả lượng Malaysia tự khai thác - bằng chứng về vai trò trung chuyển và dán nhãn lại các thùng dầu bị trừng phạt từ Iran và Venezuela.
Hơn 1 tỷ USD dầu thô của Venezuela cũng đã được đưa vào Trung Quốc với các giấy chứng nhận giả, đổi nhãn xuất xứ thành từ Brazil, cho thấy mức độ né tránh lệnh trừng phạt và sự sẵn sàng của Trung Quốc trong việc tận dụng các giấy tờ giả để mua dầu giá rẻ.
Trung Quốc đã tận dụng tối đa nguồn dầu rẻ từ các quốc gia bị trừng phạt như Nga, Iran và Venezuela - những nước bị trừng phạt vì nhiều hành vi bị cho là vi phạm luật pháp quốc tế, gồm tấn công quốc gia có chủ quyền (Nga), bị cáo buộc tài trợ khủng bố và tích trữ uranium làm giàu ở mức cao (Iran), cũng như các vi phạm nhân quyền trên diện rộng (Venezuela).
Đối với Trung Quốc, mua dầu từ các nước này đồng nghĩa với việc tiếp cận nguồn dầu được bán với mức chiết khấu. Chẳng hạn, các lô dầu thô của Nga khi giao đến cảng Trung Quốc thường được bán thấp hơn giá chuẩn dầu Brent khoảng 5-6 USD mỗi thùng. Mức giảm còn lớn hơn với dầu Iran, thường thấp hơn dầu Brent khoảng 6-8 USD mỗi thùng. Tuy nhiên, mức chiết khấu lớn nhất mà Trung Quốc nhận được là từ Venezuela. Dầu nặng Merey - loại chủ lực của nước này - được giao với mức thấp hơn dầu Brent khoảng 14-15 USD mỗi thùng, thậm chí đôi khi lên tới 21 USD mỗi thùng.
Chiến lược mua dầu giá rẻ từ các quốc gia bị trừng phạt đã mang lại cho Trung Quốc nhiều lợi ích kinh tế. Chỉ cần giảm 5-6 USD so với giá dầu Brent, khi nhân với tổng khối lượng dầu thô nhập khẩu, cũng có thể giúp Trung Quốc tiết kiệm hàng trăm triệu USD mỗi năm. Thậm chí, trong một số thời điểm, Trung Quốc còn “xoay” giữa các nguồn bị trừng phạt, như việc thay dầu Nga bằng dầu Iran khi các biện pháp siết chặt khiến dầu Iran trở nên cạnh tranh hơn.
Venezuela: Vết rạn đầu tiên
Việc ông Maduro bị Mỹ bắt cho thấy những thỏa thuận mua dầu giá rẻ từ các quốc gia bị cô lập vốn tiềm ẩn rủi ro lớn. Đối với thị trường dầu nói chung của Trung Quốc, ảnh hưởng từ việc chính quyền ông Trump khi loại bỏ ông Maduro nhiều khả năng sẽ không đáng kể trong ngắn hạn. Năm 2025, dầu từ Venezuela chỉ chiếm khoảng 4% tổng lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc. Bên cạnh đó, lượng dầu tồn kho đang dư thừa và nhu cầu toàn cầu yếu cũng sẽ giúp giảm bớt cú sốc trước mắt khi dầu Venezuela rời khỏi thị trường Trung Quốc.
Tuy vậy, tại Trung Quốc có một phân khúc nhỏ nhưng quan trọng của nền kinh tế có thể trở thành “nạn nhân” đầu tiên của quá trình thay đổi chính quyền ở Venezuela. Phần lớn dầu nặng của Venezuela được đưa vào các nhà máy lọc dầu “teapot” - tức các nhà máy lọc dầu độc lập, không thuộc sở hữu nhà nước, chủ yếu tập trung ở tỉnh Sơn Đông. Các nhà máy nhỏ này thường mua dầu với giá rẻ vì đó là hàng hóa bị trừng phạt. Họ thường hoạt động với biên lợi nhuận mỏng, không có hợp đồng cung ứng dài hạn, phụ thuộc vào các lô hàng giao ngay và bán nhiên liệu với giá thấp. Điều này khiến họ dễ bị tổn thương nhất trước biến động của nguồn dầu bị trừng phạt, bởi hiệu quả kinh doanh của họ phụ thuộc nhiều vào khả năng tiếp cận dầu giá rẻ.
Các “teapot” đóng vai trò then chốt trong chuỗi hạ nguồn của nền kinh tế Trung Quốc: Họ tinh chế dầu diesel cho ngành vận tải, logistics, nông nghiệp và xây dựng; nhiên liệu bay cho thị trường hàng không nội địa; nguyên liệu hóa dầu cho phân bón, dệt may, nhựa và dầu bôi trơn; cũng như dầu nhiên liệu cho hạ tầng, vận tải biển và các ngành công nghiệp nặng.
Khi các nhà máy teapot bị ảnh hưởng bởi việc mất nguồn dầu giá rẻ từ Venezuela, hệ lụy sẽ lan sang chi phí vận tải và giá xây dựng tăng lên, và cuối cùng là ảnh hưởng đến việc làm tại địa phương. Riêng tỉnh Sơn Đông chiếm khoảng 30% công suất lọc dầu độc lập của Trung Quốc và sử dụng hàng trăm nghìn lao động trong tổng số hơn 700.000 người làm việc trong ngành dầu khí của cả nước.
Đối với Trung Quốc, khả năng tiếp cận dầu thô giá rẻ từ Venezuela giờ đây đang trở thành một gánh nặng. Khi khủng hoảng chính trị tiếp diễn, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ mất quyền tiếp cận ưu đãi với dầu nặng giá rẻ, nguồn dầu này có thể được chuyển hướng sang các nhà máy lọc dầu ở Mỹ và châu Âu sau khi khủng hoảng và các lệnh trừng phạt chấm dứt, buộc Trung Quốc phải cạnh tranh trên thị trường mở.
Iran và Nga: Bài kiểm tra thực sự
Trong khi Venezuela chỉ chiếm một phần nhỏ nhưng quan trọng trong lượng dầu Trung Quốc nhập khẩu, chiến lược mua khối lượng lớn dầu từ các quốc gia bị trừng phạt - gồm Venezuela, Iran và Nga - đáng để các nhà hoạch định năng lượng Trung Quốc phải cân nhắc. Gần 40% dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc đến từ ba nguồn này. Đây là tỷ trọng lớn, nhất là khi các nguồn này gắn với trừng phạt, bất ổn chính trị và rủi ro địa chính trị.
Iran đang trải qua một trong những làn sóng bất ổn lớn và lan rộng nhất trong nhiều năm. Khủng hoảng kinh tế sâu sắc với lạm phát tăng vọt, tăng trưởng suy yếu và đồng tiền sụp đổ đã đẩy người biểu tình xuống đường ở cả đô thị lẫn các thành phố nhỏ, công khai chỉ trích Lãnh tụ Tối cao Ayatollah Ali Khamenei và chính quyền giáo sĩ, bất chấp các biện pháp an ninh mạnh tay. Các cuộc biểu tình phản ánh căng thẳng kéo dài giữa chính quyền và người dân, đặc biệt là bất mãn trước chi phí sinh hoạt và lạm phát leo thang.
Bất ổn này diễn ra vào lúc ban lãnh đạo Iran đang suy yếu, vừa thua trong một cuộc đối đầu quân sự với Israel và Mỹ, khiến tham vọng hạt nhân bị chững lại. Đồng thời, nhiều lực lượng ủy nhiệm của Iran trong khu vực, từ Bashar Assad đến Hezbollah và Hamas, đang suy yếu, bị dồn ép hoặc phải rút lui.
Chưa rõ xung đột sẽ kết thúc ra sao, nhưng nếu chính quyền không kiểm soát được bất mãn bằng kết hợp nhượng bộ và vũ lực, bất ổn sâu hơn có thể buộc phải cải cách chính trị và/hoặc kinh tế, thậm chí dẫn đến thay đổi lớn trong bộ máy lãnh đạo, kể cả sự suy yếu quyền lực nhà nước. Khi đó, Trung Quốc có thể tạm thời mất khoảng 1 triệu thùng/ngày nguồn cung giá rẻ, khiến các nhà máy teapot thiếu dầu và chi phí thay thế tăng khi phải mua từ nguồn khác.
Sự sụp đổ của Iran cũng có thể tạo hiệu ứng dây chuyền, đẩy giá mọi lô dầu khí đi qua eo biển Hormuz tăng mạnh. Dù không chắc chắn, một giai đoạn chuyển tiếp hỗn loạn có thể làm gián đoạn xuất khẩu dầu sang Trung Quốc, và khi quan hệ được bình thường hóa sau xung đột, lệnh trừng phạt có thể được dỡ bỏ, đồng nghĩa nguồn dầu chiết khấu mà Trung Quốc phụ thuộc cũng sẽ chấm dứt.
Ngay cả Nga - quốc gia ổn định nhất trong nhóm bị trừng phạt - cũng tiềm ẩn rủi ro với Trung Quốc. Nga vẫn là nhà cung cấp dầu giá rẻ lớn nhất cho Trung Quốc theo khối lượng và, khác với Venezuela hay Iran, chưa đối mặt nguy cơ sụp đổ trước mắt. Quan hệ năng lượng Nga-Trung ngày càng sâu, khi dòng chảy chuyển hướng sang phía Đông do bị tách khỏi thị trường châu Âu vì trừng phạt.
Tuy nhiên, chiến lược năng lượng của Trung Quốc với Nga phụ thuộc vào thời gian cầm quyền của Tổng thống Vladimir Putin. Bất kỳ sự chuyển giao lãnh đạo nào cũng có thể dẫn tới điều chỉnh lại chính sách xuất khẩu năng lượng. Nga đang rất cần vốn và công nghệ phương Tây để nâng cấp hạ tầng thăm dò và khai thác. Việc ông Putin rời vị trí có thể chấm dứt xu hướng “nhìn về phương Đông” trong năng lượng của Nga và, quan trọng hơn, kết thúc cơ chế trừng phạt - nền tảng giúp Trung Quốc hưởng lợi từ dầu giá rẻ cho hoạt động lọc dầu.
Môi trường địa chính trị đang thay đổi đã ảnh hưởng đến bài toán năng lượng của Bắc Kinh. Dù nguồn cung dầu toàn cầu vẫn dồi dào, việc đặt cược vào các quốc gia bất ổn và bị trừng phạt đang làm tăng rủi ro chính trị cho chuỗi cung. Cách tận dụng dầu giá rẻ từng được xem là khôn ngoan nay trông giống một gánh nặng chiến lược.
Bắc Kinh có thể làm gì?
Ngắn hạn: Trung Quốc cần mở rộng dự trữ và chủ động hỗ trợ các nhà máy dễ tổn thương, đặc biệt là các “teapot”, để nâng hiệu quả, đồng thời sáp nhập hoặc đóng cửa các cơ sở kém hiệu quả. Với nguồn cung từ các nước Vùng Vịnh và Brazil, Trung Quốc có thể chuyển hướng mua, dù chi phí cao hơn.
Trung hạn: Trung Quốc cần giảm hoặc chấm dứt phụ thuộc vào dầu giá rẻ từ các quốc gia bị trừng phạt. Đa dạng hóa nguồn và mở rộng hệ thống tài chính, vận tải song song ít chịu ảnh hưởng từ việc thực thi của phương Tây có thể giúp giảm sốc trước các đợt tăng - hoặc giảm - trừng phạt của Mỹ và châu Âu.
Dài hạn: Trung Quốc cần tiếp tục giảm tiêu thụ dầu về mặt cấu trúc, vì khai thác trong nước không đủ. Dù đã tiến bộ với điện hóa, nâng hiệu quả và chuyển đổi phía cầu, Trung Quốc cần dần rời bỏ dầu rẻ từ các nguồn bất ổn để tách nhu cầu năng lượng trong nước khỏi các khủng hoảng địa chính trị.
Là nước tiêu thụ dầu lớn thứ hai thế giới, Trung Quốc đã tận dụng rất tốt dầu giá rẻ từ các quốc gia như Iran, Venezuela và Nga. Nhưng việc ông Maduro bị lật đổ là vết nứt đầu tiên trong “thỏa thuận” đổi dầu rẻ lấy rủi ro chính trị. Bằng cách dựa vào dầu chiết khấu từ Nga, Iran và Venezuela, Bắc Kinh đã đưa rủi ro địa chính trị từ bên ngoài vào nền kinh tế của họ. Sự sụp đổ của Venezuela có thể chỉ là khởi đầu; trong khi Nga vẫn là biến số khó lường, thì sự bất ổn của Iran có thể là cú đánh làm hệ thống teapot sụp đổ.
Nguồn: Chiến lược mua dầu giá rẻ của Trung Quốc trở thành "gánh nặng" địa chính trị
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Chiến lược mua dầu giá rẻ của Trung Quốc trở thành "gánh nặng" địa chính trị
Đọc nhiều
