Hà Nội: 24°C
Thừa Thiên Huế: 26°C
Hải Phòng: 22°C
Quảng Ninh: 21°C
TP Hồ Chí Minh: 27°C

Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?

Căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran đang làm gia tăng nguy cơ chiến tranh khu vực tại Trung Đông, điểm nút năng lượng và thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn mong manh, cú sốc từ khu vực này có thể lan tới Việt Nam qua ba kênh chính là giá năng lượng, logistics và thị trường tài chính.

Cú sốc năng lượng

Trung Đông từ lâu được xem là trung tâm năng lượng của thế giới, nơi tập trung trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và đóng vai trò điều tiết cung cầu toàn cầu. Trong cấu trúc thương mại năng lượng hiện nay, eo biển Hormuz là mắt xích đặc biệt quan trọng khi mỗi ngày có khoảng một phần năm lượng dầu thô toàn cầu đi qua tuyến đường hẹp này.

Chỉ cần nguy cơ gián đoạn gia tăng, dù mới dừng ở mức tâm lý, giá dầu đã có thể bật tăng mạnh do thị trường phản ứng trước rủi ro nguồn cung. Khi giá dầu biến động, hiệu ứng lan tỏa không dừng lại ở thị trường năng lượng mà nhanh chóng tác động đến lạm phát, tỷ giá, chi phí sản xuất và toàn bộ hệ thống tài chính quốc tế.

Nói về vấn đề này, TS Nguyễn Trí Hiếu nhận định trong bối cảnh căng thẳng quân sự leo thang, vàng và dầu thô nhiều khả năng sẽ tăng mạnh ngay khi thị trường mở cửa trở lại, bởi đây là hai loại tài sản thường được tìm đến trong giai đoạn bất ổn.

Ngược lại, thị trường chứng khoán toàn cầu có thể chịu áp lực điều chỉnh do tâm lý phòng thủ gia tăng. Theo ông, việc Mỹ và Israel tiến hành không kích vào cuối tuần phần nào tạo ra khoảng thời gian để các thị trường lớn điều chỉnh chiến lược, song điều đó không làm giảm bớt mức độ rủi ro nếu xung đột tiếp tục mở rộng. Khi nhà đầu tư chưa thể định hình rõ kịch bản tiếp theo, xu hướng thận trọng sẽ chiếm ưu thế.

Ông Hiếu cũng lưu ý rằng thị trường tài chính toàn cầu hiện nay đang ở trạng thái nhạy cảm khi nhiều điểm nóng địa chính trị xuất hiện đồng thời. Xung đột Nga và Ukraine chưa hạ nhiệt, bất ổn tại một số quốc gia Mỹ Latinh vẫn âm ỉ, trong khi khu vực Nam Á cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự chồng chéo của các cuộc khủng hoảng làm gia tăng mức độ bất định, khiến dòng vốn toàn cầu có xu hướng dịch chuyển nhanh và khó dự báo hơn so với các giai đoạn trước.

Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?
Với Việt Nam, mức độ nhạy cảm rất rõ ràng hơn khi chúng ta nhập khẩu lượng lớn dầu thô từ Trung Đông.

Tác động trực diện và rõ ràng nhất rơi vào ngành xăng dầu. Đối với các nền kinh tế châu Á và Đông Nam Á, nơi phụ thuộc lớn vào nguồn cung dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông, bất kỳ biến động giá nào cũng kéo theo chi phí đầu vào tăng cao. Giá nhiên liệu không chỉ ảnh hưởng đến ngành vận tải mà còn lan sang sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ, tạo áp lực diện rộng lên mặt bằng giá cả.

Trong khi đó, TS Bùi Trinh cho rằng về dài hạn, các bên liên quan khó có thể để xung đột vượt khỏi tầm kiểm soát vì lợi ích dầu mỏ của các cường quốc đều gắn chặt với sự ổn định của khu vực. Tuy nhiên trong ngắn hạn, biến động giá dầu gần như là điều không thể tránh khỏi, bởi thị trường luôn phản ứng trước rủi ro tiềm tàng chứ không đợi đến khi nguồn cung thực sự bị gián đoạn.

Với Việt Nam, mức độ nhạy cảm còn rõ ràng hơn khi chúng ta nhập khẩu lượng lớn dầu thô từ Trung Đông, trong đó Kuwait là đối tác quan trọng cung ứng cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Khi giá dầu tăng, chi phí đầu vào của doanh nghiệp xăng dầu tăng theo, biên lợi nhuận bị thu hẹp và áp lực chuyển giá sang người tiêu dùng trở nên rõ nét. Điều này có thể tác động trực tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng, làm gia tăng lạm phát và ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng GDP.

Trong khi đó, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh nhấn mạnh rằng giá xăng dầu là một trong những yếu tố cấu thành quan trọng của chỉ số giá tiêu dùng. Vì vậy, chiến sự tại khu vực vận chuyển dầu mỏ lớn của thế giới có thể tạo áp lực lạm phát gần như ngay lập tức đối với Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang nỗ lực duy trì ổn định vĩ mô và kiểm soát giá cả.

Bên cạnh năng lượng, lĩnh vực logistics cũng chịu tác động mạnh. Khu vực Trung Đông là tuyến vận chuyển quan trọng kết nối châu Âu và châu Á. Khi căng thẳng leo thang, phí bảo hiểm hàng hải gia tăng do rủi ro an ninh, các hãng tàu buộc phải điều chỉnh lộ trình hoặc đi vòng qua những tuyến đường dài hơn, kéo theo chi phí vận tải tăng đáng kể. Thời gian giao hàng kéo dài cũng ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất và phân phối của doanh nghiệp.

Chi phí logistics tăng vọt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Doanh nghiệp xuất khẩu phải chịu thêm chi phí vận chuyển, làm giảm sức cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất cũng phải gánh chi phí đầu vào cao hơn, khiến giá thành sản phẩm tăng theo. Nếu xung đột kéo dài và khiến kinh tế toàn cầu suy giảm, nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu có thể đi xuống, tạo áp lực kép lên nền kinh tế Việt Nam, vừa từ phía chi phí tăng vừa từ phía cầu giảm.

Áp lực kép đè nặng kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng, vàng thường được xem là nơi trú ẩn an toàn của dòng tiền toàn cầu. Mỗi khi căng thẳng quân sự leo thang, nhà đầu tư có xu hướng rút vốn khỏi các tài sản rủi ro để chuyển sang nắm giữ vàng nhằm bảo toàn giá trị.

TS Bùi Trinh cảnh báo rằng giá vàng trong nước có thể tiếp tục biến động mạnh theo xu hướng thế giới. Theo ông, hơn một năm qua thị trường vàng đã chứng kiến những đợt tăng nóng bất thường, phản ánh tâm lý phòng thủ ngày càng rõ nét của người dân và nhà đầu tư.

Nếu tâm lý tích trữ tiếp tục lan rộng, dòng tiền có thể chảy vào vàng thay vì đổ vào sản xuất kinh doanh. Khi nguồn lực xã hội bị hút vào tài sản tích trữ, thị trường vốn sẽ bị thu hẹp, khả năng tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp bị ảnh hưởng và hiệu quả phân bổ nguồn lực của nền kinh tế suy giảm. Nguy cơ vàng hóa nền kinh tế vì thế có thể quay trở lại, đặc biệt trong bối cảnh các kênh đầu tư khác thiếu ổn định. Điều này không chỉ là câu chuyện của giá vàng mà là vấn đề cấu trúc dòng tiền và niềm tin thị trường.

Song song với đó, đồng USD mạnh lên trong thời kỳ bất ổn cũng tạo ra sức ép không nhỏ đối với các nền kinh tế mới nổi. Khi USD tăng giá, tỷ giá trong nước chịu áp lực điều chỉnh, làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, máy móc và hàng hóa trung gian. Đây là một dạng lạm phát nhập khẩu có thể lan rộng trong nền kinh tế, nhất là khi Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu đầu vào từ bên ngoài.

Tác động không chỉ dừng lại ở các chỉ số vĩ mô mà còn lan trực tiếp đến các ngành xuất khẩu chủ lực. Ngành dệt may, vốn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu và vận tải biển, sẽ phải đối mặt với áp lực chi phí gia tăng trên nhiều mặt.

Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?
Trong một thế giới liên kết chặt chẽ, những biến động cách xa hàng nghìn km vẫn có thể tạo ra những chấn động sâu rộng.

Giá sợi tổng hợp và hóa chất nhuộm tăng theo giá dầu, trong khi chi phí vận chuyển cao làm giảm biên lợi nhuận vốn đã không lớn. Nếu kinh tế Mỹ và châu Âu suy yếu vì xung đột kéo dài, sức mua giảm sẽ kéo theo nguy cơ sụt giảm đơn hàng, khiến ngành này rơi vào tình thế khó khăn hơn.

Ngành điện tử chịu tác động gián tiếp nhưng không kém phần đáng kể. Sự biến động của tỷ giá có thể mang lại lợi thế tạm thời cho xuất khẩu, song chi phí nhập linh kiện và thiết bị tăng sẽ bào mòn lợi nhuận. Ngoài ra, môi trường tài chính toàn cầu bất ổn có thể khiến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trở nên thận trọng hơn, làm chậm tiến độ mở rộng sản xuất hoặc triển khai dự án mới.

Đối với nông sản và thủy sản, giá năng lượng tăng kéo theo chi phí phân bón, thức ăn chăn nuôi và vận chuyển gia tăng. Điều này làm tăng giá thành sản xuất, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Một số quốc gia Trung Đông là thị trường tiêu thụ gạo và thủy sản của Việt Nam, vì vậy bất ổn tại khu vực này có thể khiến nhu cầu biến động. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn cung lương thực toàn cầu chịu áp lực, giá nông sản tăng cũng có thể mang lại cơ hội ngắn hạn cho xuất khẩu nếu doanh nghiệp tận dụng tốt thời cơ.

Nhìn tổng thể, cú sốc từ Trung Đông không chỉ là biến động chính trị mà là phép thử sức chịu đựng của nền kinh tế mở như Việt Nam. Ngành xăng dầu và logistics chịu tác động trực diện, còn các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, điện tử và nông sản phải đối mặt với áp lực chi phí và nhu cầu thị trường cùng lúc.

Nếu xung đột chỉ dừng ở mức cục bộ và nhanh chóng được kiểm soát, tác động có thể giới hạn ở biến động giá và tâm lý ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu leo thang thành chiến tranh khu vực, Việt Nam có thể đối diện với lạm phát nhập khẩu gia tăng, chi phí sản xuất cao kéo dài, thị trường tài sản biến động mạnh và nguy cơ suy giảm đơn hàng xuất khẩu.

Trong một thế giới liên kết chặt chẽ, những biến động cách xa hàng nghìn km vẫn có thể tạo ra những chấn động sâu rộng, đặt ra bài toán về khả năng thích ứng và sức chống chịu của nền kinh tế trong nước.

Nguồn:Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?

Quang Anh
thuongtruong.com.vn

Có thể bạn quan tâm

Tin mới nhất

Tân Giám đốc Công nghệ FPT: Sinh năm 1989, Top 150 lãnh đạo AI toàn cầu

Tân Giám đốc Công nghệ FPT: Sinh năm 1989, Top 150 lãnh đạo AI toàn cầu
Tân Giám đốc Công nghệ của FPT sinh năm 1989 và là người Việt Nam đầu tiên và duy nhất được vinh danh trong bảng xếp hạng AI150 toàn cầu của Constellation Research.

Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?

Chiến sự Trung Đông leo thang: Ngành nào của Việt Nam chịu rủi ro?
Căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran đang làm gia tăng nguy cơ chiến tranh khu vực tại Trung Đông, điểm nút năng lượng và thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn mong manh, cú sốc từ khu vực này có thể lan tới Việt Nam qua ba kênh chính là giá năng lượng, logistics và thị trường tài chính.