Hà Nội: 25°C
Thừa Thiên Huế: 24°C
Hải Phòng: 25°C
Quảng Ninh: 24°C
TP Hồ Chí Minh: 27°C

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Tăng dư địa ở phân khúc giá trị cao

Xuất khẩu gạo Việt Nam đang chịu sức ép từ nhu cầu suy yếu, giá bán giảm và cạnh tranh nguồn cung quốc tế. Trong bối cảnh đó, nâng chất lượng, phát triển thương hiệu và mở rộng phân khúc giá trị cao được xem là hướng đi quan trọng để cải thiện hiệu quả xuất khẩu.

Áp lực thị trường gia tăng, dư địa xuất khẩu phân hóa

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 6,4 triệu tấn gạo, thu về 3,11 tỷ USD, giảm lần lượt 6,1% về lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%.

Diễn biến này cho thấy xuất khẩu gạo không chỉ chịu tác động từ sự suy giảm về sản lượng giao hàng mà còn đối mặt với sức ép về giá. Khi kim ngạch giảm nhanh hơn khối lượng, hiệu quả thu về trên mỗi tấn gạo trở thành vấn đề đáng quan tâm, đặt ra yêu cầu nâng cao giá trị thay vì chỉ tập trung mở rộng lượng xuất khẩu.

Dù vậy, thị trường vẫn xuất hiện những tín hiệu tích cực. Riêng tháng 7/2026, giá xuất khẩu gạo bình quân của Việt Nam đạt khoảng 511 USD/tấn, tăng 5,8% so với cùng kỳ và là tháng đầu tiên trong năm ghi nhận mức tăng theo năm. Đến giữa tháng 9, giá gạo Việt Nam được ghi nhận quanh 440-445 USD/tấn, trong khi giá gạo Ấn Độ và Thái Lan có xu hướng tăng trước những lo ngại về thời tiết và nguồn cung.

Tuy nhiên, diễn biến giá trong từng thời điểm chưa đủ để khẳng định thị trường đã bước vào chu kỳ phục hồi bền vững. Triển vọng xuất khẩu vẫn phụ thuộc vào cung - cầu toàn cầu, chính sách nhập khẩu của các thị trường chủ lực và khả năng cạnh tranh của từng nhóm sản phẩm.

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Tăng dư địa ở phân khúc giá trị cao
Một trong những áp lực lớn nhất hiện nay đến từ nguồn cung quốc tế, đặc biệt là Ấn Độ.

Trong nửa đầu năm 2026, nước này xuất khẩu khoảng 12,27 triệu tấn gạo, tăng 5% so với cùng kỳ. Nguồn cung dồi dào từ Ấn Độ cùng sự cạnh tranh của Thái Lan, Pakistan và các quốc gia xuất khẩu khác khiến gạo Việt Nam khó duy trì lợi thế chỉ dựa trên sản lượng.

Việt Nam nằm trong nhóm những nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới, với lượng xuất khẩu những năm gần đây khoảng 8 - 9 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu lớn không đồng nghĩa với khả năng duy trì giá bán cao trong mọi điều kiện thị trường. Khi người mua có nhiều lựa chọn về nguồn cung, giá cả, chất lượng và khả năng giao hàng trở thành những yếu tố cạnh tranh quan trọng.

Trong bối cảnh này, sự tăng trưởng mạnh tại Trung Quốc và Iraq được xem là điểm sáng trong cơ cấu thị trường theo thông tin được đề cập. Dù vậy, để đánh giá đầy đủ mức độ đóng góp của hai thị trường này, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi diễn biến đơn hàng, yêu cầu nhập khẩu và khả năng duy trì nhu cầu trong những tháng tiếp theo.

Philippines tiếp tục là thị trường cần được theo dõi sát do chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu gạo Việt Nam. Với tỷ trọng hơn 40% theo thông tin được cung cấp, những thay đổi về nhu cầu nhập khẩu tại thị trường này có thể tác động đáng kể đến kết quả chung. Trong năm 2026, nhu cầu nhập khẩu gạo của Philippines có những điều chỉnh; đồng thời, việc khởi xướng điều tra sơ bộ biện pháp tự vệ đối với gạo nhập khẩu là diễn biến doanh nghiệp cần quan tâm.

Trước những biến động đó, việc theo dõi chính sách thương mại và điều kiện tiếp cận thị trường cần được xem là một phần trong chiến lược xuất khẩu. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin, đánh giá rủi ro hợp đồng và điều chỉnh kế hoạch giao hàng phù hợp, tránh phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hoặc một phân khúc sản phẩm.

Theo mục tiêu được đặt ra cho năm 2026, ngành nông nghiệp hướng tới xuất khẩu khoảng 7,7 triệu tấn gạo. Với kết quả 6,4 triệu tấn sau 9 tháng, Việt Nam cần xuất khẩu thêm khoảng 1,3 triệu tấn trong quý IV để hoàn thành mục tiêu về lượng. Đây là nhiệm vụ đòi hỏi sự chủ động trong tổ chức nguồn hàng, điều tiết tiến độ giao hàng và khai thác nhu cầu tại các thị trường còn dư địa.

Tuy nhiên, hoàn thành mục tiêu về lượng không nên là thước đo duy nhất cho hiệu quả xuất khẩu. Trong bối cảnh giá bình quân giảm, khả năng cải thiện giá trị thu về, duy trì chất lượng và giảm rủi ro thị trường cũng có ý nghĩa quan trọng đối với lợi ích của doanh nghiệp và người sản xuất.

Nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu để cải thiện giá trị hạt gạo

Trước sức ép cạnh tranh, tái cấu trúc chuỗi giá trị được xem là một hướng đi quan trọng để ngành lúa gạo Việt Nam cải thiện khả năng cạnh tranh. Theo định hướng được Bộ Nông nghiệp và Môi trường nêu ra, minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc cần trở thành nền tảng, đi cùng yêu cầu nâng cao chất lượng, tổ chức lại sản xuất và đa dạng hóa thị trường.

Thực tế cho thấy gạo Việt Nam đang từng bước tiếp cận những phân khúc chất lượng cao hơn. Gạo ST25 đã có mặt trên hệ thống bán lẻ tại Đức; các lô “Gạo Việt xanh phát thải thấp” cũng đã được đưa tới một số thị trường như Nhật Bản, Australia, Singapore và Malaysia. Những diễn biến này cho thấy cơ hội mở rộng thị trường không chỉ nằm ở gạo phổ thông mà còn ở các sản phẩm có đặc tính chất lượng, nguồn gốc và quy trình sản xuất rõ ràng.

Tuy nhiên, khả năng tiếp cận phân khúc giá trị cao không chỉ phụ thuộc vào tên giống hay thông điệp quảng bá. Doanh nghiệp cần bảo đảm chất lượng ổn định giữa các lô hàng, kiểm soát an toàn thực phẩm, đáp ứng yêu cầu về dư lượng và có hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy. Việc duy trì nguồn cung đồng nhất cũng là điều kiện quan trọng để xây dựng quan hệ lâu dài với nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối.

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Tăng dư địa ở phân khúc giá trị cao
Đồng bằng sông Cửu Long giữ vai trò quan trọng trong nguồn cung lúa gạo xuất khẩu của Việt Nam.

Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những nền tảng được kỳ vọng hỗ trợ quá trình chuyển đổi này. Khi tổ chức sản xuất được gắn với yêu cầu chất lượng, quy trình canh tác và liên kết tiêu thụ, vùng nguyên liệu có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc kiểm soát đầu vào, nâng cao tính đồng nhất của sản phẩm và đáp ứng yêu cầu từ các thị trường nhập khẩu.

Dẫu vậy, để chuyển từ mô hình sản xuất truyền thống sang chuỗi giá trị chất lượng cao, cần có sự phối hợp giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua, cơ sở chế biến và đơn vị xuất khẩu. Nếu thiếu liên kết, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc bảo đảm nguồn nguyên liệu đúng quy cách, trong khi người sản xuất đối mặt với rủi ro về đầu ra và giá bán.

Cùng với tổ chức vùng nguyên liệu, việc đa dạng hóa thị trường cũng là giải pháp cần thiết. Hiệp hội Lương thực Việt Nam kiến nghị tiếp tục đàm phán các nghị định thư về gạo với thị trường nhập khẩu, thúc đẩy đàm phán kỹ thuật gắn với chuỗi giá trị và yêu cầu của những thị trường tiềm năng, có giá trị cao. Hiệp hội cũng đề xuất thúc đẩy các hợp đồng cấp Chính phủ với những thị trường nhập khẩu trọng điểm nhằm tạo đầu ra ổn định cho doanh nghiệp.

Các giải pháp này có thể góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường, nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện đàm phán, yêu cầu kỹ thuật, sức mua và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp trong nước. Vì vậy, mở rộng thị trường cần đi cùng việc đánh giá kỹ nhu cầu, tiêu chuẩn nhập khẩu và chi phí tuân thủ, thay vì chỉ chạy theo số lượng điểm đến xuất khẩu.

Một hướng đi khác là xây dựng thương hiệu gạo quốc gia, trước mắt nghiên cứu mô hình thí điểm phát triển thương hiệu gạo vùng Đồng bằng sông Cửu Long với các giống ST24, ST25. Cùng với đó là đề xuất xây dựng vùng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang EU và Nhật Bản theo mô hình hợp tác xã liên kết với doanh nghiệp, có sự quản lý, giám sát của Nhà nước.

Về dài hạn, thương hiệu gạo cần được xây dựng trên chất lượng có thể kiểm chứng, nguồn gốc minh bạch và khả năng cung ứng ổn định. Hoạt động quảng bá chỉ có thể phát huy hiệu quả khi sản phẩm thực tế đáp ứng được những cam kết về chất lượng và quy trình sản xuất. Đây cũng là cơ sở để tránh tình trạng giá trị thương hiệu không tương xứng với chất lượng hàng hóa.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc chuyển dịch sang phân khúc giá trị cao cần được thực hiện trên cơ sở phân tích thị trường và năng lực sản xuất. Không phải mọi thị trường đều có cùng nhu cầu, cũng không phải mọi sản phẩm chất lượng cao đều có thể bán với mức giá vượt trội trong mọi thời điểm. Doanh nghiệp cần xác định rõ nhóm khách hàng mục tiêu, xây dựng danh mục sản phẩm phù hợp và cân đối chi phí để bảo đảm hiệu quả kinh doanh.

Trong khi đó, cơ quan quản lý, hiệp hội và các địa phương có thể tiếp tục hỗ trợ thông tin thị trường, thúc đẩy liên kết vùng nguyên liệu và hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu. Sự phối hợp này có ý nghĩa trong việc giảm rủi ro, nâng cao tính minh bạch và tạo điều kiện để các chủ thể trong chuỗi cùng hưởng lợi từ quá trình nâng cấp chất lượng.

Với lượng xuất khẩu 6,4 triệu tấn trong 9 tháng đầu năm, mục tiêu 7,7 triệu tấn cả năm vẫn đặt ra yêu cầu đáng kể cho quý IV. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn không chỉ là đưa thêm gạo ra thị trường quốc tế mà còn nâng cao giá trị thu về trên mỗi đơn vị sản phẩm. Việc củng cố vùng nguyên liệu, đáp ứng tiêu chuẩn, đa dạng hóa thị trường và xây dựng thương hiệu sẽ là những yếu tố quan trọng để gạo Việt Nam giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá, mở rộng dư địa ở phân khúc giá trị cao và nâng cao hiệu quả xuất khẩu trong dài hạn.

Nguồn:Xuất khẩu gạo Việt Nam: Tăng dư địa ở phân khúc giá trị cao

Hoàng Hậu
thuongtruong.com.vn

Có thể bạn quan tâm

Tin mới nhất

Đánh giá khả năng tích trữ nguồn nước trước nguy cơ khô hạn diện rộng

Đánh giá khả năng tích trữ nguồn nước trước nguy cơ khô hạn diện rộng
Trước dự báo về hiện tượng El Nino có thể tiếp tục duy trì đến gần giữa năm 2027, trong đó ba tháng cuối năm 2026 có khả năng đạt cường độ rất mạnh, làm gia tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước trên diện rộng, các địa phương đang khẩn trương rà soát, đánh giá khả năng trữ nước trên địa bàn, hoàn thiện kịch bản ứng phó.

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Tăng dư địa ở phân khúc giá trị cao

Xuất khẩu gạo Việt Nam: Tăng dư địa ở phân khúc giá trị cao
Xuất khẩu gạo Việt Nam đang chịu sức ép từ nhu cầu suy yếu, giá bán giảm và cạnh tranh nguồn cung quốc tế. Trong bối cảnh đó, nâng chất lượng, phát triển thương hiệu và mở rộng phân khúc giá trị cao được xem là hướng đi quan trọng để cải thiện hiệu quả xuất khẩu.