Hà Nội: 32°C
Thừa Thiên Huế: 33°C
Hải Phòng: 35°C
Quảng Ninh: 33°C
TP Hồ Chí Minh: 33°C

Đón sóng giá gạo, nâng tầm hạt gạo Việt

Triển vọng giá gạo được cải thiện khi nhu cầu toàn cầu có xu hướng vượt nguồn cung. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, ngành lúa gạo Việt Nam cần nâng cao chất lượng, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Cơ hội từ chu kỳ cung - cầu mới

Bức tranh xuất khẩu gạo của Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 phản ánh hai xu hướng trái chiều. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 6 tháng đầu năm, Việt Nam dự kiến xuất khẩu khoảng 5 triệu tấn gạo, thu về 2,36 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, khối lượng xuất khẩu tăng 5,7% nhưng kim ngạch lại giảm 3,3% do giá xuất khẩu bình quân lùi xuống còn khoảng 473,6 USD/tấn.

Diễn biến này cho thấy cuộc cạnh tranh trên thị trường gạo thế giới vẫn rất quyết liệt. Nguồn cung từ nhiều quốc gia xuất khẩu lớn được cải thiện, trong khi các nước liên tục điều chỉnh chính sách nhằm giữ thị phần, khiến mặt bằng giá chịu nhiều sức ép. Tuy nhiên, nếu nhìn ở góc độ dài hạn, thị trường đang xuất hiện những tín hiệu cho thấy chu kỳ giảm giá có thể không kéo dài.

Một trong những điểm sáng là nhu cầu nhập khẩu gạo vẫn duy trì ở mức cao tại nhiều thị trường truyền thống. Philippines là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng nhập khẩu để bảo đảm an ninh lương thực trong bối cảnh sản xuất nội địa chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan và quỹ đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp.

Bên cạnh đó, nhiều quốc gia châu Á và châu Phi cũng có xu hướng tăng cường dự trữ lương thực nhằm giảm thiểu rủi ro từ các biến động địa chính trị và thời tiết.

Đón sóng giá gạo, nâng tầm hạt gạo Việt
Triển vọng giá gạo được cải thiện khi nhu cầu toàn cầu có xu hướng vượt nguồn cung.

Đáng chú ý, triển vọng thị trường được củng cố khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) dự báo niên vụ 2026-2027 sẽ đánh dấu sự đảo chiều của cán cân cung - cầu gạo toàn cầu. Theo đó, lượng gạo tiêu thụ trên thế giới được dự báo vượt sản lượng khoảng 3,36 triệu tấn. Khi nhu cầu tiếp tục lập kỷ lục trong khi sản lượng suy giảm, thị trường sẽ phải sử dụng một phần lượng tồn kho để bù đắp thiếu hụt.

Theo các chuyên gia, đây là yếu tố có thể tạo nền tảng cho giá gạo phục hồi trong trung và dài hạn. Khác với các đợt tăng giá mang tính ngắn hạn do tâm lý thị trường, xu hướng cầu vượt cung thường tạo ra mặt bằng giá ổn định hơn, giúp các doanh nghiệp xuất khẩu có điều kiện xây dựng kế hoạch kinh doanh và mở rộng thị trường.

Đối với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc xuất khẩu nhiều hơn mà còn ở khả năng nâng giá trị hạt gạo. Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu có dấu hiệu thu hẹp, những quốc gia duy trì được sản lượng ổn định, chất lượng đồng đều và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Nếu tiếp tục đẩy mạnh sản xuất gạo chất lượng cao, phát triển vùng nguyên liệu bền vững và nâng cao năng lực chế biến, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng xu hướng cầu vượt cung để cải thiện cả sản lượng lẫn giá trị xuất khẩu trong những năm tới.

Nâng chuẩn chất lượng để giữ vững lợi thế cạnh tranh

Triển vọng tích cực của thị trường gạo thế giới không đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam có thể dễ dàng gia tăng thị phần. Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu có dấu hiệu thu hẹp, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu đang chuyển dần từ yếu tố giá sang chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Điều này vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với ngành lúa gạo Việt Nam.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam thời gian gần đây đã nhích lên ở một số chủng loại nhờ nhu cầu ổn định từ các thị trường truyền thống. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh vẫn rất lớn khi các quốc gia xuất khẩu hàng đầu như Ấn Độ, Thái Lan hay Pakistan liên tục điều chỉnh chính sách thương mại và giá bán nhằm duy trì sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh áp lực về giá, doanh nghiệp còn phải đối mặt với những biến động từ địa chính trị, chi phí logistics, biến động tỷ giá cũng như các hàng rào kỹ thuật ngày càng khắt khe tại các thị trường nhập khẩu. Xu hướng này cho thấy lợi thế cạnh tranh của gạo Việt trong thời gian tới sẽ không còn nằm ở sản lượng, mà phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Một trong những thách thức đáng chú ý là việc Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục hoàn thiện cơ chế thực thi các ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với từng phân khúc gạo. Theo đó, doanh nghiệp muốn được hưởng ưu đãi thuế phải đáp ứng chặt chẽ các yêu cầu về xác thực giống lúa, truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình sản xuất.

Đối với nhóm gạo thơm là phân khúc có giá trị gia tăng cao, yêu cầu càng khắt khe hơn khi doanh nghiệp phải chứng minh được tính xác thực của giống lúa từ khâu gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch cho đến chế biến và xuất khẩu. Điều này đòi hỏi hệ thống quản trị chuỗi giá trị phải được số hóa, đồng bộ và có khả năng kiểm chứng ở từng công đoạn.

Đón sóng giá gạo, nâng tầm hạt gạo Việt
Để tận dụng cơ hội này, ngành lúa gạo Việt Nam cần nâng cao chất lượng, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Ông Nghiêm Quang Tuấn, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cho rằng đây không phải là một rào cản mới, mà là động lực để ngành lúa gạo Việt Nam chuyển mạnh sang mô hình sản xuất chất lượng cao. Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của EU, giá trị hạt gạo Việt sẽ được nâng lên đáng kể, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường cao cấp khác.

Các chuyên gia cũng nhận định, trong bối cảnh thị trường liên tục biến động, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực dự báo cung - cầu, chủ động xây dựng chiến lược ký kết hợp đồng linh hoạt, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Song song với đó là đầu tư mạnh hơn vào hệ thống truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và quản trị chuỗi cung ứng nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các đối tác nhập khẩu.

Đại diện Tập đoàn Lộc Trời cho rằng truy xuất nguồn gốc không nên chỉ được nhìn nhận như một yêu cầu để thông quan hàng hóa, mà cần trở thành nền tảng quản trị xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo.

Từ quản lý giống, vật tư đầu vào, quy trình canh tác đến chế biến và xuất khẩu đều cần được số hóa và kết nối trên cùng một hệ thống dữ liệu. Đây không chỉ là điều kiện để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế mà còn góp phần xây dựng thương hiệu, gia tăng giá trị và nâng cao sức cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Ở góc độ phát triển dài hạn, ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam cho rằng ngành gạo không thể tiếp tục cạnh tranh bằng sản lượng hoặc giá bán thấp. Muốn giữ vững vị thế, doanh nghiệp cần xây dựng các vùng nguyên liệu ổn định, tăng cường liên kết với nông dân, áp dụng quy trình sản xuất đồng nhất và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các bên trong chuỗi giá trị.

Theo ông Tùng, việc chinh phục được các tiêu chuẩn khắt khe của EU không chỉ mang lại lợi ích về thuế quan mà còn có ý nghĩa như một "chứng nhận chất lượng" đối với gạo Việt Nam.

Khi đã đáp ứng được những yêu cầu nghiêm ngặt của thị trường này, doanh nghiệp sẽ có nhiều lợi thế hơn khi mở rộng xuất khẩu sang các thị trường cao cấp khác như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Bắc Mỹ. Đây cũng được xem là con đường bền vững để gạo Việt chuyển từ mục tiêu xuất khẩu nhiều sang xuất khẩu có giá trị cao.

Nguồn:Đón sóng giá gạo, nâng tầm hạt gạo Việt

Bình Minh
thuongtruong.com.vn

Có thể bạn quan tâm

Tin mới nhất

Đón sóng giá gạo, nâng tầm hạt gạo Việt

Đón sóng giá gạo, nâng tầm hạt gạo Việt
Triển vọng giá gạo được cải thiện khi nhu cầu toàn cầu có xu hướng vượt nguồn cung. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, ngành lúa gạo Việt Nam cần nâng cao chất lượng, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.