Giá nông sản hôm nay 29/10: Cà phê phục hồi, hồ tiêu đi ngang, gạo Jasmine tăng giá
| Giá nông sản hôm nay 28/10: Cà phê, hồ tiêu giảm, giá gạo xuất khẩu tăng Giá nông sản hôm nay 27/10: Lúa gạo tăng giá, hồ tiêu đi ngang |
Giá tiêu hôm nay 29/10: Ổn định, cao nhất 140.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước ngày 29/10/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giá tiêu tại các địa phương sản xuất trọng điểm dao động trong khoảng 137.000 - 140.000 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước.
Cụ thể, Đắk Lắk duy trì mức thu mua 140.000 đồng/kg, cao nhất trong các địa phương được khảo sát. Tại khu vực Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu giữ mức 139.000 đồng/kg sau khi giảm 1.000 đồng/kg trong phiên trước.
Khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP.HCM, tiếp tục giao dịch ở mức 137.500 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai và khu vực Bình Phước, nay thuộc tỉnh Đồng Nai, cùng duy trì mức 137.000 đồng/kg, thấp nhất trong nhóm địa phương khảo sát.

Trên thị trường thế giới, dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC) cho thấy giá tiêu tại các quốc gia sản xuất lớn tiếp tục ổn định.
Cụ thể, giá tiêu đen Malaysia duy trì ở mức 9.100 USD/tấn, cao nhất trong nhóm được khảo sát. Tiêu đen Indonesia giữ mức 6.850 USD/tấn, trong khi tiêu đen Brazil loại ASTA 570 đạt 5.800 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l được chào bán ở mức 5.950 USD/tấn, còn loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok của Indonesia duy trì mức 9.354 USD/tấn. Malaysia tiếp tục giữ mức 12.000 USD/tấn, còn Việt Nam đạt 8.450 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường hồ tiêu trong nước và quốc tế chưa ghi nhận biến động đáng kể. Nhu cầu nhập khẩu, lượng hàng được đưa ra thị trường và hoạt động thu mua của doanh nghiệp xuất khẩu sẽ tiếp tục chi phối diễn biến giá trong thời gian tới.
Giá cà phê hôm nay 29/10: Tăng nhẹ sau chuỗi phiên giảm
Giá cà phê hôm nay 29/10/2026 tại các tỉnh Tây Nguyên tăng 200 - 300 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng thu mua lên khoảng 88.500 - 89.300 đồng/kg. Trên thị trường quốc tế, giá robusta phục hồi sau chuỗi năm phiên giảm liên tiếp, trong khi arabica tiếp tục chịu áp lực đi xuống.
Cụ thể, tại khu vực Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá cà phê tăng lên 89.300 đồng/kg, cao nhất trong các địa phương được khảo sát. Đắk Lắk và Gia Lai cùng ghi nhận mức 89.000 đồng/kg.
Trong khi đó, Lâm Đồng tăng lên 88.500 đồng/kg, thấp nhất khu vực.
Dù đã phục hồi nhẹ, giá cà phê trong nước vẫn chưa trở lại mốc 90.000 đồng/kg. Đà tăng hiện tại phần nào phản ánh diễn biến phục hồi của robusta trên sàn London. Tuy nhiên, hoạt động thu hoạch vụ mới tại Việt Nam có thể tiếp tục tạo áp lực lên nguồn cung và ảnh hưởng đến giá trong những phiên tới.

Trên sàn London, giá cà phê robusta kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 46 USD/tấn, tương đương 1,44%, lên mức 3.240 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2027 tăng 19 USD/tấn, tương đương 0,59%, đạt 3.220 USD/tấn.
Đây là phiên phục hồi đáng chú ý sau chuỗi năm phiên giảm liên tiếp của robusta, giúp thị trường tạm thời chấm dứt đà đi xuống.
Trái ngược với robusta, giá cà phê arabica trên sàn New York tiếp tục chịu áp lực bán. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 7,2 US cent/pound, tương đương 2,39%, xuống còn 293,75 US cent/pound.
Hợp đồng giao tháng 3/2027 giảm 4,1 US cent/pound, tương đương 1,44%, còn 281,10 US cent/pound.
Theo Reuters trong tài liệu nguồn, thị trường cà phê đang dần chuyển sự chú ý trở lại các yếu tố cung cầu sau những biến động mạnh liên quan đến tỷ giá đồng real Brazil.
Trong thời gian tới, diễn biến nguồn cung tại các nước sản xuất lớn, tiến độ thu hoạch tại Việt Nam, biến động tỷ giá và nhu cầu tiêu thụ sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến xu hướng giá cà phê thế giới cũng như thị trường trong nước.
Giá lúa gạo hôm nay 29/10: Trong nước ổn định, gạo Jasmine xuất khẩu tăng giá
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi Đài Thơm 8 dao động trong khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg; lúa IR 50404 ở mức 6.100 - 6.200 đồng/kg; lúa OM 5451 dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Các chủng loại khác gồm OM 18 ở mức 6.400 - 6.600 đồng/kg, DS1 dao động 6.600 - 6.700 đồng/kg và OM 34 ở mức 5.900 - 6.000 đồng/kg.
Tại các địa phương, giao dịch mua bán nhìn chung ổn định. Riêng An Giang ghi nhận hoạt động mua bán còn chậm, giá lúa ít biến động. Tại Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, nông dân tiếp tục neo giá ở mức cao.
Đối với gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu, giá IR 504 và CL 555 cùng dao động 8.950 - 9.100 đồng/kg. Gạo OM 5451 ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg.
Trong khi đó, gạo OM 380 và Sóc Thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Với nhóm phụ phẩm, giá dao động từ 7.750 - 9.500 đồng/kg. Trong đó, tấm giữ mức 9.400 - 9.500 đồng/kg, còn cám dao động 7.750 - 8.100 đồng/kg.

Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen có giá niêm yết cao nhất, ở mức 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài được bán với giá 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng có giá 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg, còn gạo Sóc thường ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine được bán với giá 17.000 - 18.000 đồng/kg.
Đối với các chủng loại khác, gạo Đài Thơm 8 dao động 15.500 - 16.000 đồng/kg, gạo OM 18 ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo Sóc Thái có giá 20.000 đồng/kg, trong khi gạo Nhật được bán ở mức 22.000 đồng/kg.
Phân khúc nếp tiếp tục ổn định so với phiên trước. Giá nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng được giao dịch trong khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo Jasmine của Việt Nam tăng 1 USD/tấn, lên mức 519 - 523 USD/tấn. Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm duy trì ở mức 423 - 427 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm dao động 470 - 475 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, lên mức 475 - 479 USD/tấn. Ở Pakistan, giá gạo trắng 5% tấm được chào bán trong khoảng 408 - 412 USD/tấn, không thay đổi so với mức trước đó.
Tại Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, lên mức 384 - 388 USD/tấn. Ngược lại, gạo đồ 5% tấm giảm 2 USD/tấn, xuống còn 378 - 382 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, trong khi giá xuất khẩu có sự điều chỉnh nhẹ giữa các chủng loại và quốc gia. Diễn biến nhu cầu nhập khẩu, nguồn cung và khả năng cạnh tranh về giá sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến thị trường trong thời gian tới.
Nguồn:Giá nông sản hôm nay 29/10: Cà phê phục hồi, hồ tiêu đi ngang, gạo Jasmine tăng giá
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Nepal mở rộng hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 29/10: USD suy yếu sau quyết định lãi suất của Fed
Giá xăng dầu hôm nay 29/10: Giá dầu thế giới bật tăng
Giá nông sản hôm nay 29/10: Cà phê phục hồi, hồ tiêu đi ngang, gạo Jasmine tăng giá
Đọc nhiều


