Nông sản Việt xuất khẩu giá trị cao, thị trường nội địa được hưởng lợi đến đâu?
Xuất khẩu tăng trưởng nhưng giá trị chưa đồng đều
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước. Cán cân thương mại của toàn ngành tiếp tục xuất siêu khoảng 16,9 tỷ USD, tăng 7,4%.
Trong đó, nhóm nông sản đạt 29,28 tỷ USD; lâm sản đạt 14,41 tỷ USD; thủy sản đạt 9,17 tỷ USD và sản phẩm chăn nuôi đạt 564,4 triệu USD. Đáng chú ý, xuất khẩu rau quả đạt khoảng 7,35 tỷ USD, tăng 19,9%; thủy sản tăng 12,3% và sản phẩm chăn nuôi tăng 24,6%.
Những con số này cho thấy nông sản Việt Nam tiếp tục mở rộng hiện diện tại các thị trường quốc tế. Nhiều mặt hàng không chỉ có lợi thế về sản lượng mà còn từng bước cải thiện chất lượng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và quy trình sản xuất.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng là sự phân hóa giữa các ngành hàng. Cà phê là ví dụ đáng chú ý: trong 9 tháng, lượng xuất khẩu đạt khoảng 1,44 triệu tấn, tăng 15,4%, nhưng kim ngạch chỉ đạt khoảng 6,54 tỷ USD, giảm 7,3% do giá xuất khẩu bình quân giảm gần 20%.
Với gạo, lượng xuất khẩu giảm 6,1%, còn khoảng 6,4 triệu tấn; kim ngạch giảm 10,9%, xuống khoảng 3,11 tỷ USD. Diễn biến này cho thấy tăng sản lượng hoặc mở rộng đầu ra chưa chắc giúp giá trị thu về tăng tương ứng. Giá bán, chất lượng, mức độ chế biến, vị thế thương hiệu và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.
Bài toán vì vậy không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu, mà còn là doanh nghiệp và người sản xuất giữ lại được bao nhiêu giá trị sau mỗi sản phẩm. Khi nông sản chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu hoặc sơ chế, phần giá trị gia tăng từ chế biến, xây dựng thương hiệu, phân phối và tiếp thị có thể được tạo ra ở những khâu khác của chuỗi cung ứng.
![]() |
| Kiểm soát chất lượng và đẩy mạnh chế biến là những khâu quan trọng giúp nông sản Việt nâng giá trị xuất khẩu, đồng thời mở rộng cơ hội tiêu thụ trên thị trường nội địa - Ảnh minh họa. |
Về nguyên tắc, xuất khẩu tạo thêm đầu ra, mở rộng quy mô sản xuất và thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào chất lượng. Khi sản phẩm đáp ứng được tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế, quy trình kiểm soát chất lượng, bảo quản và truy xuất nguồn gốc cũng có cơ hội được cải thiện. Những thay đổi này có thể mang lại lợi ích cho thị trường nội địa nếu được áp dụng đồng bộ.
Tuy nhiên, tác động tích cực không tự động chuyển thành giá bán thấp hơn hoặc chất lượng tốt hơn tại các điểm bán trong nước.
Trước hết, giá nông sản chịu ảnh hưởng của cung cầu trong từng thời điểm, chi phí đầu vào, thời tiết, mùa vụ, chi phí vận chuyển và diễn biến của thị trường thế giới. Khi giá xuất khẩu tăng, một số mặt hàng có thể chịu sức ép tăng giá trong nước nếu nguồn cung hạn chế hoặc doanh nghiệp ưu tiên những đơn hàng mang lại hiệu quả cao hơn.
Ngược lại, xuất khẩu tăng cũng không có nghĩa giá trong nước nhất thiết phải tăng. Tác động phụ thuộc vào sản lượng, khả năng tổ chức nguồn cung và mối quan hệ giữa các kênh tiêu thụ. Nếu vùng nguyên liệu được quy hoạch tốt, năng lực bảo quản và chế biến được cải thiện, doanh nghiệp có thể giảm tình trạng dư thừa cục bộ trong mùa thu hoạch, đồng thời duy trì nguồn hàng ổn định hơn cho thị trường nội địa.
Một vấn đề khác là khoảng cách giữa giá tại nơi sản xuất và giá đến tay người tiêu dùng. Trong chuỗi cung ứng nông sản, sản phẩm phải trải qua nhiều khâu như thu gom, phân loại, sơ chế, bảo quản, vận chuyển, phân phối và bán lẻ. Nếu các khâu thiếu liên kết, chi phí phát sinh có thể làm giảm phần lợi ích mà người sản xuất nhận được, đồng thời khiến giá bán lẻ khó giảm tương ứng khi chi phí đầu vào đi xuống.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào kim ngạch xuất khẩu để kết luận người tiêu dùng trong nước đã được hưởng lợi. Cần xem xét thêm chất lượng hàng hóa, mức độ ổn định của nguồn cung, tỷ lệ hao hụt, chi phí phân phối, khả năng tiếp cận sản phẩm an toàn và mức giá mà người tiêu dùng thực tế phải trả.
Liên kết xuất khẩu với bán lẻ nội địa để lan tỏa giá trị
Theo bà Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR), việc mở rộng đầu ra cho nông sản cần vượt ra ngoài những hoạt động kết nối cung cầu mang tính thời điểm, hướng tới cơ chế hợp tác thường xuyên giữa nhà sản xuất, doanh nghiệp chế biến, nhà xuất khẩu và hệ thống phân phối. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa với nông sản Việt Nam nói chung, không chỉ ở một địa phương hay một nhóm sản phẩm cụ thể.
Theo định hướng này, hệ thống bán lẻ cần chủ động chia sẻ thông tin về nhu cầu thị trường, nhóm khách hàng, tiêu chuẩn chất lượng, quy cách bao bì, sản lượng dự kiến và kế hoạch tiêu thụ theo mùa vụ. Trên cơ sở đó, người sản xuất và hợp tác xã có thể điều chỉnh kế hoạch gieo trồng, thu hoạch, sơ chế và chế biến theo nhu cầu thực tế, thay vì chỉ tập trung sản xuất rồi mới tìm kiếm đầu ra.
Cách làm này có thể giúp giảm tình trạng cung vượt cầu cục bộ, hạn chế áp lực tiêu thụ khi vào vụ thu hoạch và tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xây dựng giá bán. Khi các bên thống nhất từ đầu về tiêu chuẩn, khối lượng, lịch giao hàng, điều kiện thanh toán và phương án xử lý sản phẩm không đạt yêu cầu, rủi ro trong chuỗi cung ứng cũng có cơ hội được phân bổ hợp lý hơn.
![]() |
| Bà Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR) tại Hội nghị kết nối sản xuất tiêu thụ sản phẩm nông sản, thực phẩm chế biến với các doanh nghiệp xuất khẩu và hệ thống bán lẻ hiện đại. |
Một yêu cầu quan trọng khác là kiểm soát chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu. Nông sản muốn tham gia hệ thống phân phối hiện đại hoặc xuất khẩu bền vững cần bảo đảm an toàn thực phẩm, nguồn gốc rõ ràng, chất lượng ổn định giữa các lô hàng và khả năng cung ứng thường xuyên. Với thực phẩm chế biến, doanh nghiệp còn phải chú trọng điều kiện sản xuất, hạn sử dụng, thông tin thành phần, nhãn hàng hóa và quy cách bao gói.
Đây cũng là những yếu tố có thể giúp người tiêu dùng trong nước tiếp cận sản phẩm đáng tin cậy hơn. Tuy nhiên, tiêu chuẩn tốt chỉ tạo ra lợi ích thực tế khi được duy trì trong toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông và bán hàng, thay vì chỉ đáp ứng yêu cầu tại thời điểm xuất khẩu.
Bà Trần Thị Phương Lan cũng nhấn mạnh vai trò của chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào việc bán nông sản tươi hoặc nguyên liệu thô, doanh nghiệp có thể phát triển những sản phẩm tiện lợi, thời hạn bảo quản dài hơn, quy cách phù hợp với từng nhóm khách hàng và kênh phân phối. Bao bì cần bảo đảm tính thực dụng, thông tin minh bạch và nhận diện thương hiệu rõ ràng, đi cùng chất lượng thực chất của sản phẩm.
Chế biến sâu không chỉ mở ra cơ hội nâng giá trị xuất khẩu mà còn giúp giảm áp lực tiêu thụ trong mùa vụ, hạn chế hao hụt sau thu hoạch và tạo thêm lựa chọn cho thị trường nội địa. Dù vậy, giá thành sản phẩm sau chế biến còn phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu, công nghệ, năng lượng, bao bì và phân phối. Vì thế, lợi ích từ việc giảm hao hụt hoặc nâng hiệu quả sản xuất chỉ thực sự đến với người mua khi các khâu trong chuỗi vận hành hiệu quả và chi phí được kiểm soát.
![]() |
| Chế biến sâu góp phần giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô, hạn chế hao hụt sau thu hoạch và nâng cao giá trị nông sản - Ảnh minh họa. |
Theo định hướng của AVR, thị trường nội địa và xuất khẩu không nên được xem là hai hướng đi tách biệt. Sản phẩm được thị trường trong nước đón nhận có thể tiếp tục hoàn thiện để mở rộng ra nước ngoài; ngược lại, kinh nghiệm về tiêu chuẩn, quản trị chất lượng và truy xuất nguồn gốc từ hoạt động xuất khẩu có thể được áp dụng để nâng chất lượng hàng hóa phục vụ người tiêu dùng Việt Nam.
Để thực hiện điều đó, nhà bán lẻ có thể phối hợp với nhà sản xuất thử nghiệm sản phẩm tại một số điểm bán, thu thập phản hồi về chất lượng, bao bì, giá cả và mức độ phù hợp với nhu cầu khách hàng trước khi mở rộng phân phối. Song song, các bên cần trao đổi thẳng thắn về chi phí đưa hàng vào hệ thống, thời gian thanh toán, khả năng dự báo nhu cầu và cơ chế chia sẻ rủi ro.
Hạ tầng logistics, kho lạnh, công nghệ quản lý đơn hàng và dữ liệu tiêu thụ cũng giữ vai trò quan trọng. Khi thông tin về nhu cầu, tồn kho và lịch giao hàng được chia sẻ tốt hơn, doanh nghiệp có thể hạn chế sản xuất vượt nhu cầu, giảm hàng hư hỏng và phân phối nguồn cung hợp lý hơn giữa các thị trường.
Như vậy, kết nối giữa xuất khẩu và bán lẻ nội địa không đơn thuần là đưa thêm sản phẩm vào siêu thị hay tìm kiếm đơn hàng mới. Mục tiêu dài hạn là hình thành chuỗi giá trị có khả năng vận hành ổn định, trong đó người sản xuất có đầu ra rõ ràng, doanh nghiệp nâng được giá trị sản phẩm, nhà phân phối có nguồn hàng đáp ứng yêu cầu và người tiêu dùng được tiếp cận hàng hóa chất lượng với mức giá hợp lý.
Nâng giá trị phải đi cùng nâng lợi ích cho người tiêu dùng
Để nông sản xuất khẩu giá trị cao tạo tác động tích cực trong nước, cần chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng sang nâng hiệu quả của toàn chuỗi. Trong đó, chế biến sâu, bảo quản sau thu hoạch, logistics, xây dựng thương hiệu và liên kết thị trường cần được xem là những mắt xích bổ trợ cho nhau.
Với người sản xuất, hợp đồng tiêu thụ rõ ràng và thông tin thị trường minh bạch giúp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, giảm rủi ro phụ thuộc vào thương lái hoặc biến động giá ngắn hạn. Với doanh nghiệp, đầu tư vào công nghệ chế biến, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển sản phẩm có thể giúp tăng khả năng cạnh tranh, đồng thời đa dạng hóa kênh tiêu thụ. Với hệ thống bán lẻ, hợp tác chặt chẽ với vùng nguyên liệu tạo điều kiện xây dựng nguồn hàng ổn định, truy xuất được nguồn gốc và đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Nhà nước và các đơn vị liên quan cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã nâng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, tiếp cận công nghệ, hoàn thiện bao bì, thương hiệu, thương mại điện tử và đàm phán thương mại. Đồng thời, cần cải thiện hạ tầng bảo quản, vận chuyển và thông tin thị trường để giảm chi phí trung gian, hạn chế hao hụt và giúp sản phẩm lưu thông hiệu quả hơn.
Hiệu quả của các chương trình kết nối cũng cần được đánh giá bằng kết quả thực tế như số sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn, hợp đồng được duy trì, giá trị giao dịch phát sinh, tỷ lệ hàng hóa được tiêu thụ thường xuyên và khả năng cải thiện thu nhập của người sản xuất. Đây là cơ sở để phân biệt những hoạt động xúc tiến ngắn hạn với liên kết thương mại có khả năng tạo giá trị lâu dài.
Quan trọng hơn, tăng trưởng xuất khẩu cần được đặt trong mối quan hệ với chất lượng tăng trưởng của ngành nông nghiệp. Một mặt hàng có kim ngạch lớn nhưng phụ thuộc vào nguyên liệu thô, biến động giá mạnh và thiếu khả năng kiểm soát các khâu sau thu hoạch vẫn có thể khiến người sản xuất dễ tổn thương. Ngược lại, khi chất lượng, chế biến, thương hiệu và phân phối được phát triển đồng bộ, giá trị tạo ra có cơ hội được chia sẻ rộng hơn trong chuỗi.
Nông sản Việt Nam xuất khẩu giá trị cao vì thế không nên chỉ được đo bằng doanh thu thu về từ thị trường nước ngoài. Thước đo đầy đủ hơn còn nằm ở khả năng nâng thu nhập cho người sản xuất, giảm lãng phí, tạo việc làm, cải thiện chất lượng hàng hóa và giúp người tiêu dùng trong nước tiếp cận sản phẩm an toàn, minh bạch với giá cả phù hợp.
Khi liên kết được từ vùng nguyên liệu đến bàn ăn, thành quả xuất khẩu mới có cơ hội chuyển hóa thành lợi ích thiết thực cho cả nền kinh tế và thị trường nội địa.
Nguồn:Nông sản Việt xuất khẩu giá trị cao, thị trường nội địa được hưởng lợi đến đâu?
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Nông sản Việt xuất khẩu giá trị cao, thị trường nội địa được hưởng lợi đến đâu?
Đọc nhiều





