Quản lý tài sản mã hóa trong kỷ nguyên kinh tế số và một số định hướng chính sách tại Việt Nam
Với tính chất phi tập trung và khả năng tối ưu hóa dòng vốn, tài sản mã hóa mở ra nhiều cơ hội phát triển kinh tế nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với trật tự pháp lý và an toàn tài chính quốc gia. Mặc dù Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã bước đầu định danh đối tượng này, song việc thiếu các quy định chuyên biệt về quản lý và thuế vẫn tạo ra ranh giới mong manh giữa đổi mới sáng tạo và rủi ro pháp lý. Bài viết nhằm phân tích bản chất pháp lý của tài sản mã hóa, từ đó đề xuất một số định hướng chính sách giúp hoàn thiện khung pháp lý đối với tài sản mã hóa tại Việt Nam hiện nay.
|
|
| Ảnh minh họa |
I. Một số vấn đề lý luận về tài sản mã hóa:
1.1. Bản chất pháp lý của tài sản mã hóa
Để xác định vị trí của tài sản mã hóa trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, việc soi chiếu đối tượng này dưới ánh sáng của lý thuyết quyền tài sản là yêu cầu khách quan. Lý thuyết pháp lý hiện đại khẳng định rằng, bản chất của tài sản không bị lệ thuộc vào hình thái vật chất hiện hữu (corporeal form), mà cốt lõi nằm ở năng lực được pháp luật công nhận và bảo vệ đối với các lợi ích kinh tế phát sinh từ đối tượng đó.4
1.2. Hệ thống phân loại tài sản mã hóa
1.2.1. Phân loại theo chức năng kinh tế - pháp lý cốt lõi
Trước hết, mã thông báo thanh toán (Payment Tokens / Cryptocurrencies) là các tài sản mã hóa được thiết kế với mục đích đóng vai trò như một phương tiện trao đổi, đơn vị hạch toán hoặc công cụ lưu trữ giá trị (ví dụ: Bitcoin). Nhóm này cũng bao gồm các Stablecoins - loại mã thông báo được neo giá trị vào tài sản pháp định hoặc tài sản thực để giảm thiểu biến động. Vấn đề pháp lý cốt lõi của nhóm này là ranh giới với tiền pháp định và nguy cơ xâm phạm đặc quyền phát hành tiền tệ của Ngân hàng Trung ương. Thứ hai, mã thông báo tiện ích (Utility Tokens) là các tài sản mã hóa cấp cho người nắm giữ quyền truy cập hoặc quyền sử dụng một sản phẩm, dịch vụ số do bên phát hành cung cấp trong một hệ sinh thái Blockchain cụ thể. Về mặt bản chất pháp lý, Utility Tokens mang đặc tính của một hợp đồng cung ứng dịch vụ trả trước hoặc quyền tài sản tương lai, không mang bản chất của một khoản đầu tư tài chính thuần túy. Cuối cùng, mã thông báo tài sản/chứng khoán (Security/Asset-backed Tokens)5 đại diện cho quyền sở hữu tài sản thực, quyền cổ đông, quyền nhận cổ tức hoặc quyền đòi nợ đối với tổ chức phát hành. Dưới góc độ pháp lý, bản chất của Security Tokens hoàn toàn tương đồng với chứng khoán truyền thống, đòi hỏi phải chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt của pháp luật về thị trường vốn.
1.2.2. Phân loại theo tính chất đại diện quyền
Bao gồm hai loại là mã thông báo có thể thay thế và mã thông báo không thể thay thế. Trong đó, mã thông báo có thể thay thế là các đơn vị tài sản mã hóa có giá trị và thuộc tính hoàn toàn giống nhau, có thể chia nhỏ và thay thế cho nhau trong giao dịch (ví dụ: BTC, ETH). Còn mã thông báo không thể thay thế là đại diện cho tính độc bản và quyền sở hữu đối với một đối tượng dữ liệu cụ thể (như tác phẩm nghệ thuật số, vật phẩm ảo). NFT đặt ra bài toán pháp lý phức tạp về sự tách biệt giữa quyền sở hữu mã thông báo trên chuỗi (On-chain Token Ownership) và quyền sở hữu trí tuệ đối với tài sản gốc ngoại chuỗi (Off-chain Intellectual Property Rights).6
1.3. Yêu cầu khách quan về sự điều chỉnh pháp luật đối với tài sản mã hóa
Sự xuất hiện và lan rộng của tài sản mã hóa trong kỷ nguyên kinh tế số không chỉ tạo ra các mô hình kinh doanh mới mà còn mang lại những rủi ro pháp lý và kinh tế vĩ mô nghiêm trọng nếu thiếu đi sự can thiệp của pháp luật. Từ luận điểm trên, có thể khẳng định rằng, việc hoàn thiện lý luận và xây dựng khung pháp lý cho tài sản mã hóa là tiền đề bắt buộc để hợp pháp hóa, minh bạch hóa và định hướng cho các hoạt động kinh tế số phát triển lành mạnh, bảo đảm sự cân bằng giữa mục tiêu đổi mới sáng tạo và yêu cầu an toàn pháp lý quốc gia.
2.1. Định nghĩa về tài sản mã hóa
Từ cách tiếp cận liên ngành giữa khoa học nói chung và luật học nói riêng, tài sản mã hóa có thể được định nghĩa là các quyền tài sản hoặc giá trị kinh tế tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử, được tạo ra, lưu trữ và chuyển giao thông qua công nghệ mã hóa và sổ cái phân tán, cho phép chủ thể nắm giữ quyền kiểm soát độc quyền và thực hiện quyền định đoạt trong môi trường số. Cách tiếp cận này hoàn toàn nhất quán với nguyên lý hiện đại của lý thuyết quyền tài sản (property rights theory). Đó là bản chất pháp lý của tài sản không nằm ở hình thái vật chất hiện hữu, mà nằm ở năng lực được pháp luật công nhận, bảo vệ quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt của chủ thể đối với lợi ích kinh tế phát sinh7.
Tại Việt Nam, khái niệm tài sản mã hóa đã bước đầu được ghi nhận trong Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025. Theo đó, tài sản mã hóa được xác định là một loại tài sản số. Mà tài sản số theo quy định của BLDS, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số và được tạo lập, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số trên môi trường điện tử8. Tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự, tài chính. Quy định này có ý nghĩa quan trọng khi lần đầu tiên chính thức tích hợp tài sản mã hóa trở thành một phần của hệ thống pháp luật dân sự hiện hành, qua đó tạo cơ sở pháp lý cho việc xác lập quyền sở hữu và điều chỉnh các giao dịch liên quan đến loại tài sản này. Với cách tiếp cận này, tài sản mã hóa không phải là một loại tài sản độc lập, mà được đặt trong khuôn khổ chung của pháp luật dân sự. Đối chiếu với Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản mã hóa không thuộc các nhóm vật, tiền hay giấy tờ có giá, do không có hình thái vật chất và không gắn với cơ chế phát hành truyền thống, vì vậy về mặt lý luận chủ yếu được xem xét dưới góc độ quyền tài sản.
II. Xu hướng quản lý tài sản mã hóa của một số quốc gia trên thế giới và bài học rút ra cho Việt Nam.
2.1. Thực tiễn lập pháp và xu hướng quản lý tại một số quốc gia
Thực tiễn lập pháp quốc tế cho thấy sự phân hóa rõ nét trong tư duy chính sách và phương thức điều chỉnh pháp luật đối với tài sản mã hóa. Tùy thuộc vào mục tiêu bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển của hạ tầng tài chính và định hướng đổi mới sáng tạo, các quyền tài phán (jurisdictions) đã hình thành những mô hình quản trị mang tính đặc thù:
a) El Salvador: Mô hình luật hóa đột phá và công nhận tiền mã hóa
El Salvador là quốc gia tiên phong trên thế giới trong việc áp dụng mô hình quản lý mang tính đột phá và cởi mở đối với tài sản mã hóa. Trái với tư duy thận trọng của đa số các quốc gia, El Salvador tiếp cận tài sản mã hóa dựa trên giá trị kinh tế trực tiếp và khả năng ứng dụng thực tiễn trong lưu thông. Theo Đạo luật Phát hành Tài sản số (Ley de Emisión de Activos Digitales), tài sản mã hóa được xác định là sự biểu thị kỹ thuật số của giá trị, được khởi tạo, lưu trữ và giao dịch trên nền tảng công nghệ sổ cái phân tán (DLT) hoặc các cấu trúc công nghệ tương đương. Mặc dù thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ và mở rộng ảnh hưởng tài chính (financial inclusion), mô hình của El Salvador cũng gánh chịu nhiều quan ngại từ các tổ chức tài chính đa phương (điển hình là IMF) do rủi ro thanh khoản, nguy cơ đầu tư bất hợp pháp và mức độ nguy hiểm từ biến động giá quá lớn của tài sản mã hóa.
b) Hoa Kỳ: Mô hình quản lý phân tán dựa trên bản chất kinh tế
Hoa Kỳ áp dụng tiếp cận đa chiều và linh hoạt nhằm tuân thủ nguyên tắc "Bản chất quan trọng hơn hình thức" (Substance over form)9 thay vì ban hành một văn bản luật khung đồng nhất. Cơ chế điều chỉnh pháp lý đối với tài sản mã hóa tại Hoa Kỳ được phân định dựa trên thuộc tính và chức năng kinh tế thực tế của từng loại mã thông báo. Mô hình của Hoa Kỳ thể hiện rõ xu hướng "sử dụng khung pháp lý hiện hành kết hợp điều chỉnh thích ứng theo sự phát triển của công nghệ".
c) Trung Quốc: Mô hình kiểm soát cấm toàn diện và sự phân tách giữa công nghệ với tài sản rất nghiêm ngặt
Trái ngược với El Salvador và Hoa Kỳ, Trung Quốc lựa chọn mô hình "cấm để kiểm soát" (prohibitory approach)10đối với tài sản mã hóa nhằm bảo vệ chủ quyền tiền tệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia. Một mặt, cấm triệt để việc giao dịch và đầu cơ tài sản mã hóa thương mại nhằm triệt tiêu rủi ro rửa tiền, thất thoát vốn và biến động kinh tế vĩ mô. Mặt khác, quốc gia này lại tập trung nguồn lực thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng công nghệ Blockchain/DLT trong quản trị công, logistics, đồng thời là quốc gia đi đầu trong việc triển khai Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương (CBDC) — đồng Nhân dân tệ số (e-CNY). Mặc dù mô hình của Trung Quốc bị đánh giá là có thể làm giảm tính năng động của thị trường tài sản mã hóa tự do, đây vẫn là một bài học tham chiếu đặc biệt giá trị về bài toán kiểm soát rủi ro hệ thống cho các nền kinh tế đang phát triển.
2.2. Bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện chính sách tại Việt Nam
Đúc kết từ những phân tích trên, có thể thấy xu hướng quản lý tài sản mã hóa của các quốc gia kết hợp với thể chế tại Việt Nam (đặc biệt là việc ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 có hiệu lực từ 2026), nhóm nghiên cứu rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị lý luận và thực tiễn gồm bốn vấn đề.
Thứ nhất, Việt Nam cần áp dụng nguyên tắc “ Bản chất quan trọng hơn hình thức” để phân loại tài sản mã hóa nhằm dễ dàng quản lý. Bài học từ Hoa Kỳ cho thấy không nên coi tài sản mã hóa là một tập hợp đồng nhất mà cần sớm ban hành bộ tiêu chí phân loại chi tiết (Payment, Utility, Security Tokens, Stablecoins) để phân định rõ thẩm quyền quản lý chuyên ngành cho Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước hay Bộ Tài chính.
Thứ hai, Việt Nam nên giữ vững lập trường không công nhận tài sản mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp vì bài học từ El Salvador chỉ ra rủi ro rất lớn đối với ổn định tiền tệ nếu chấp nhận tiền mã hóa lưu thông rộng rãi. Pháp luật Việt Nam cần duy trì quan điểm nhất quán rằng tài sản mã hóa chỉ có thể được xem xét dưới góc độ là một dạng quyền tài sản hoặc công cụ đầu tư, tuyệt đối không thay thế vai trò tiền tệ của đồng Việt Nam (VND).
Thứ ba, phân biệt rõ ràng giữa quản lý rủi ro tài chính và khuyến khích phát triển công nghệ, học hỏi phương pháp của Trung Quốc trong việc siết chặt quản lý rủi ro đối với tài sản mã hóa không đồng nghĩa với việc ngăn cấm công nghệ Blockchain.
Cuối cùng, Việt Nam cần hoàn thiện cơ chế phòng chống rửa tiền (AML/CFT) và chính sách thuế. Trong đó, cần nhanh chóng đưa các chuẩn mực của FATF vào hệ thống pháp luật quốc gia, bắt buộc các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (VASPs) phải tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ xác thực danh tính (KYC/AML), đồng thời sớm ban hành chính sách thuế tài sản đối với hoạt động chuyển nhượng tài sản mã hóa nhằm bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước.
|
|
| Ảnh minh họa |
III. Định hướng quản lý tài sản số theo 4 nghị quyết trụ cột của Bộ chính trị
3.1. Mối liên hệ giữa quản lý tài sản số và Nghị quyết 57-NQ/TW, Nghị quyết 59-NQ/TW, Nghị quyết 66-NQ/TW, Nghị quyết 68-NQ/TW.
Quá trình hình thành và phát triển pháp luật về tài sản số tại Việt Nam không thể được tiếp cận như một chính sách đơn lẻ, tách rời khỏi tổng thể định hướng chiến lược của Đảng về chuyển đổi số và phát triển kinh tế số. Trái lại, lĩnh vực này cần được đặt trong một chỉnh thể chính sách rộng lớn hơn, nơi các yếu tố về công nghệ, dữ liệu, thị trường và thể chế cùng vận động trong mối quan hệ hữu cơ. Trong bối cảnh đó, các Nghị quyết số 57-NQ/TW, 59-NQ/TW, 66-NQ/TW và 68-NQ/TW đã góp phần định hình một hệ thống quan điểm nhất quán, trong đó công nghệ số và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực phát triển, đồng thời yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng mở, linh hoạt và có khả năng thích ứng cao với những biến đổi nhanh chóng của thực tiễn. Cụ thể:
Thứ nhất, Nghị quyết 57-NQ/TW xác định chuyển đổi số, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực then chốt của phát triển. Nghị quyết đặt mục tiêu xây dựng hạ tầng số tiên tiến, phát triển đô thị thông minh và từng bước đưa dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất chủ yếu của nền kinh tế.
Thứ hai, Nghị quyết 59-NQ/TW nhấn mạnh hội nhập quốc tế là “công cụ đẩy mạnh phát triển” là nhiệm vụ trọng yếu của đất nước, tận dụng xu thế kinh tế số và công nghệ tiên tiến để nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước.
Thứ ba, Nghị quyết 66-NQ/TW xác định cải cách toàn diện công tác xây dựng và thực thi pháp luật là tất yếu trong quá trình hoàn thiện thể chế. Nghị quyết khuyến khích áp dụng các cơ chế linh hoạt như thử nghiệm chính sách, đơn giản hóa quy định để xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện, hiệu quả.
Thứ tư, Nghị quyết 68-NQ/TW cho thấy Đảng coi kinh tế tư nhân là động lực quan trọng, đồng thời quan tâm bảo đảm quyền sở hữu và quyền kinh doanh. Nghị quyết đề cập trực tiếp đến tài sản ảo, tài sản mã hóa, công nghệ tài chính và thương mại điện tử, tích hợp một cách an toàn tài sản số vào hệ thống tài chính vĩ mô mở ra các kênh huy động vốn hoàn toàn mới cho doanh nghiệp, hỗ trợ tối đa cho mục tiêu xây dựng nền kinh tế phi tiền mặt phản ánh quan điểm thừa nhận các loại tài sản mới, tạo khung pháp lý rõ ràng để khu vực tư nhân phát triển.
Từ góc độ này, có thể nhận thấy quản lý tài sản số không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà còn là điểm giao thoa của nhiều định hướng chính sách lớn. Các đặc tính cốt lõi của tài sản số, như tính phi tập trung, khả năng giao dịch xuyên biên giới và sự phụ thuộc vào công nghệ mã hóa, vừa tạo ra cơ hội thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng không gian kinh tế, vừa đặt ra thách thức đối với mô hình quản lý truyền thống vốn dựa trên ranh giới lãnh thổ và cơ chế kiểm soát tập trung. Vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật về tài sản số không chỉ xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của thị trường, mà còn là yêu cầu tất yếu nhằm cụ thể hóa chủ trương, đường lối của Đảng trong bối cảnh phát triển kinh tế số và hội nhập quốc tế.
4.2 Một số giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý tài sản số theo đúng định hướng các nghị quyết của Bộ chính trị
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, tài sản số đang ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế số. Tại Việt Nam, các hoạt động liên quan đến tiền mã hóa, tài sản mã hóa, dữ liệu số, chứng chỉ điện tử hay các loại tài sản được hình thành trên nền tảng công nghệ blockchain phát triển nhanh chóng nhưng vẫn thiếu cơ chế quản lý đồng bộ. Vì vậy, việc hoàn thiện cơ chế quản lý tài sản số theo định hướng của các nghị quyết của Bộ Chính trị là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm an ninh kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khai thác hiệu quả nguồn lực số phục vụ phát triển đất nước.
Trước hết, cần tăng cường nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ phục vụ quản lý, kiểm soát tài sản số nói chung và tài sản mã hóa nói riêng theo tinh thần của Bộ Chính trị trong Nghị quyết 57 về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần đầu tư xây dựng hệ thống công nghệ hiện đại nhằm giám sát các giao dịch tài sản mã hóa, đặc biệt là các giao dịch xuyên biên giới có nguy cơ liên quan đến rửa tiền, tài trợ khủng bố hoặc lừa đảo tài chính. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain và công nghệ phân tích chuỗi khối sẽ giúp cơ quan quản lý theo dõi dòng tiền, nhận diện giao dịch bất thường và nâng cao hiệu quả quản lý. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản số, tạo sự kết nối giữa các cơ quan như ngân hàng, thuế, công an và cơ quan quản lý thị trường để nâng cao khả năng kiểm soát và bảo vệ quyền lợi của người dân. Việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học công nghệ không chỉ giúp hạn chế rủi ro mà còn tạo nền tảng cho Việt Nam chủ động tham gia vào xu hướng kinh tế số toàn cầu.
Bên cạnh đó, tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý tài sản số là giải pháp quan trọng theo định hướng của Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới. Tài sản mã hóa là loại tài sản có tính xuyên biên giới rất cao, do đó nếu chỉ quản lý trong phạm vi quốc gia sẽ khó đạt hiệu quả toàn diện. Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế, hợp tác với các tổ chức tài chính, công nghệ và cơ quan quản lý của các quốc gia khác để trao đổi kinh nghiệm, xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu và phối hợp xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến tài sản mã hóa. Đồng thời, cần nghiên cứu tiếp thu có chọn lọc các mô hình quản lý hiệu quả của các quốc gia như Singapore, Nhật Bản hay Liên minh châu Âu trong việc cấp phép sàn giao dịch, quản lý thuế và bảo vệ nhà đầu tư. Việc mở rộng hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực quản lý, giảm thiểu nguy cơ bị lợi dụng để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng.
Một giải pháp có ý nghĩa nền tảng là tăng cường nghiên cứu nhằm hoàn thiện khung pháp lý về tài sản mã hóa theo tinh thần của Nghị quyết 66 về xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trong giai đoạn mới. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định thống nhất và đầy đủ về khái niệm “tài sản mã hóa”, “tài sản ảo” hay “tiền mã hóa”, dẫn đến nhiều khó khăn trong quản lý nhà nước cũng như giải quyết tranh chấp phát sinh. Vì vậy, trước hết cần làm rõ khái niệm tài sản mã hóa và tài sản ảo trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Đồng thời, cần bổ sung các quy định về quyền sở hữu, chuyển nhượng, thừa kế, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm pháp lý đối với các chủ thể tham gia giao dịch các loại tài sản số. Việc xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng sẽ góp phần tạo môi trường minh bạch, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh.
Ngoài ra, cần thúc đẩy ứng dụng tài sản mã hóa trong khu vực kinh tế tư nhân gắn với phát triển kinh tế số theo định hướng của Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế. Việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp thử nghiệm các mô hình mới thông qua cơ chế sandbox pháp lý sẽ giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đào tạo nhân lực số và nâng cao nhận thức pháp lý về tài sản số. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam tận dụng cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong giai đoạn mới.
Kết luận
Quản lý tài sản mã hóa là bài toán mang tính chiến lược, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo và yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia. Việc hoàn thiện thể chế không nhằm cấm đoán hay triệt tiêu công nghệ, mà nhằm minh bạch hóa và định hướng cho các hoạt động kinh tế số phát triển lành mạnh. Bằng việc thể chế hóa các chỉ đạo trụ cột của Bộ Chính trị thành hành lang pháp lý đồng bộ, Việt Nam sẽ chủ động nắm bắt cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, bảo vệ lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp, đồng thời khẳng định vị thế trong nền kinh tế số toàn cầu.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Báo Chính phủ. (2024, ngày 16 tháng 12). Thiệt hại do lừa đảo trực tuyến ước tính 18.900 tỷ đồng năm 2024. https://baochinhphu.vn/thiet-hai-do-lua-dao-truc-tuyen-uoc-tinh-18900-ty-dong-nam-2024 102241216153209577.htm
[2] Báo Pháp luật. (2025). Đường dây lừa đảo xuyên quốc gia chiếm đoạt hàng nghìn tỷ đồng từ đầu tư tiền ảo bị triệt phá. https://baophapluat.vn/duong-day-lua-dao-xuyen-quoc-gia-chiem-doat hang-nghin-ty-dong-tu-dau-tu-tien-ao-bi-triet-pha.html
[3] Chainalysis. (2026, ngày 27 tháng 1). The Chinese-language underground crypto money laundering ecosystem. https://www.chainalysis.com/blog/2026-crypto-money-laundering/
[4] European Union. (2023). Regulation (EU) 2023/1114 of the European Parliament and of the Council of 31 May 2023 on markets in crypto-assets (MiCA). Official Journal of the European Union, L 150, 1–174.
[5] Financial Action Task Force [FATF]. (2021). Updated guidance for a risk-based approach for virtual assets and virtual asset service providers. https://www.fatf-gafi.org/
[1] Penner, J. E. (1997). The idea of property in law. Oxford University Press.
[2] Honoré, A. M. (1961). Ownership. In A. G. Guest (Ed.), Oxford Essays in Jurisprudence (pp. 107–147). Oxford University Press.
[3] Nakamoto, S. (2008). Bitcoin: A peer-to-peer electronic cash system. Decentralized Business Review.
[4] UK Jurisdiction Taskforce. (2019). Legal statement on cryptoassets and smart contracts. Lawtech Delivery Panel.
[5] Điểm b khoản 2 điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025
[6] https://www.sullcrom.com/SullivanCromwell/_Assets/PDFs/Memos/sc-publication-doj-cryptocurrency-enforcement-framework.pdf
[7] https://vnexpress.net/trung-quoc-siet-chat-tien-ao-4987847.html
Nguồn:Quản lý tài sản mã hóa trong kỷ nguyên kinh tế số và một số định hướng chính sách tại Việt Nam
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Quản lý tài sản mã hóa trong kỷ nguyên kinh tế số và một số định hướng chính sách tại Việt Nam
Đọc nhiều





