Đại hội XIV - Ngưỡng chuyển từ đổi mới sang hiện đại hóa mô hình phát triển
Câu hỏi lớn đặt ra trước Đại hội XIV không đơn thuần là “đổi mới thế nào cho tốt hơn”, mà là: Việt Nam sẽ phát triển theo mô hình nào để không tụt lại phía sau trong một thế giới đang biến động nhanh, sâu và khó lường?
Đổi mới đến ngưỡng là yêu cầu tất yếu của một bước chuyển
Không thể phủ nhận, đổi mới là quyết định mang tính lịch sử, đánh dấu bước ngoặt có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của đất nước. Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài, cơ chế bao cấp bộc lộ những khiếm khuyết nghiêm trọng, đổi mới đã phá vỡ những rào cản cũ kỹ, giải phóng sức sản xuất, khơi thông các nguồn lực xã hội và đặt nền móng cho quá trình hội nhập sâu rộng với thế giới. Từ một nền kinh tế khép kín, trì trệ, Việt Nam từng bước vươn lên, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế quốc gia trên trường quốc tế không ngừng được củng cố.
Đổi mới không chỉ mang lại tăng trưởng kinh tế, mà còn tạo ra một không gian phát triển mới, nơi các thành phần kinh tế được thừa nhận, sáng kiến cá nhân được khuyến khích, động lực thị trường từng bước được phát huy. Những thành tựu đó là không thể phủ nhận và cần được nhìn nhận một cách công bằng, khách quan, như một giai đoạn lịch sử có ý nghĩa đặc biệt trong hành trình phát triển của đất nước.
Tuy nhiên, chính thành công của đổi mới cũng đồng thời làm lộ rõ những giới hạn nội tại của mô hình phát triển dựa chủ yếu vào chiều rộng. Mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, đất đai, khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ đã dần chạm tới ngưỡng. Khi dư địa mở rộng không còn nhiều, những điểm yếu tích tụ trong thời gian dài bắt đầu bộc lộ rõ hơn: năng suất lao động tăng chậm, chất lượng tăng trưởng thiếu bền vững, giá trị gia tăng thấp và sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế.
Trong khi đó, những trụ cột quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn như thể chế, bộ máy quản trị quốc gia và chất lượng nguồn nhân lực lại chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới. Cải cách thể chế vẫn chậm hơn so với đòi hỏi của thực tiễn; bộ máy còn cồng kềnh, hiệu lực, hiệu quả chưa cao; tư duy quản lý ở không ít nơi vẫn nặng về an toàn, né tránh, thiếu động lực đổi mới sáng tạo. Những hạn chế này, nếu không được xử lý căn cơ, sẽ trở thành lực cản lớn nhất đối với sự phát triển trong giai đoạn tới.
Có thể nói, đổi mới đã hoàn thành vai trò lịch sử trong việc giúp đất nước “đứng dậy”, thoát khỏi khủng hoảng và tạo đà phát triển. Nhưng đổi mới, với tư cách là một mô hình phát triển dựa nhiều vào việc nới lỏng và mở rộng, không còn đủ để giúp đất nước “đi xa” trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Đây không phải là sự phủ nhận thành quả của đổi mới, mà là sự thừa nhận thẳng thắn rằng mọi mô hình phát triển đều có giới hạn lịch sử của nó.
![]() |
Giờ là ngưỡng cửa của một bước chuyển chiến lược, từ tư duy đổi mới sang hiện đại hóa mô hình phát triển quốc gia |
Yêu cầu chuyển sang một giai đoạn phát triển cao hơn càng trở nên cấp bách khi thế giới đang bước vào một thời kỳ bất định chưa từng có. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu bị tái cấu trúc sâu sắc, khoa học - công nghệ phát triển với tốc độ vượt bậc, làm thay đổi căn bản cách thức sản xuất, quản trị và phân bổ nguồn lực. Cùng với đó, các rủi ro phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh năng lượng, an ninh phi truyền thống ngày càng hiện hữu và tác động trực tiếp đến mọi quốc gia.
Trong bối cảnh đó, khoảng cách phát triển giữa các quốc gia không còn được đo chủ yếu bằng tài nguyên hay quy mô dân số, mà bằng năng lực công nghệ, chất lượng thể chế và trình độ nhân lực. Quốc gia nào không kịp thời hiện đại hóa mô hình phát triển sẽ nhanh chóng bị đẩy ra bên lề của dòng chảy kinh tế toàn cầu. Lợi thế đi sau, nếu không được chuyển hóa thành lợi thế về tư duy, thể chế và đổi mới sáng tạo, sẽ nhanh chóng biến thành bất lợi, thậm chí là tụt hậu dài hạn.
Đối với Việt Nam, dư địa phát triển theo chiều rộng ngày càng thu hẹp. Không gian tài khóa, đất đai, tài nguyên không còn nhiều để tiếp tục kéo dài mô hình cũ. Cách tiếp cận “điều chỉnh dần dần”, chậm rãi trong cải cách, nếu tiếp tục được duy trì, sẽ khiến đất nước bỏ lỡ những cơ hội phát triển mang tính quyết định trong giai đoạn tới. Khi thế giới chuyển động nhanh, sự chậm trễ không chỉ là tụt lại phía sau, mà còn có thể trả giá bằng sự đánh mất lợi thế chiến lược.
Chính vì vậy, yêu cầu hiện đại hóa mô hình phát triển không xuất phát từ mong muốn chủ quan hay áp lực ngắn hạn, mà là đòi hỏi sống còn của thực tiễn phát triển. Đó là yêu cầu phải vượt qua giới hạn của tư duy đổi mới cũ, để bước sang một giai đoạn phát triển dựa trên chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh dài hạn. Đây cũng chính là nền tảng tư tưởng đặt ra cho bước chuyển lớn mà đất nước cần thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị cho Đại hội XIV.
Hiện đại hóa mô hình phát triển là bước ngoặt tư duy của Đại hội XIV
Một trong những nguy cơ lớn nhất hiện nay là hiểu hiện đại hóa một cách giản đơn, thậm chí hời hợt, khi đồng nhất khái niệm này với chuyển đổi số, với việc áp dụng công nghệ mới hay triển khai các dự án quy mô lớn. Cách hiểu đó dễ dẫn đến một ảo tưởng nguy hiểm: chỉ cần nhiều công nghệ hơn, nhiều dự án hơn thì mô hình phát triển sẽ tự khắc được nâng cấp. Thực tế cho thấy, công nghệ chỉ là phần nổi, là công cụ; cốt lõi của hiện đại hóa nằm ở tư duy quản trị quốc gia và thiết kế thể chế phát triển.
Một quốc gia không thể hiện đại nếu vẫn vận hành bằng những cơ chế cũ, những quy trình thiếu minh bạch, những quyết định hành chính khó dự báo và một bộ máy thiếu trách nhiệm cá nhân rõ ràng. Hiện đại hóa mô hình phát triển trước hết phải là hiện đại hóa cách Nhà nước tổ chức quyền lực, cách hoạch định chính sách và cách phục vụ người dân, doanh nghiệp. Đó là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ điều hành bằng mệnh lệnh sang điều hành bằng luật lệ, tiêu chuẩn và niềm tin thị trường.
Hiện đại hóa đòi hỏi một thể chế ổn định, minh bạch, có khả năng dự báo dài hạn, đủ sức tạo dựng niềm tin cho xã hội. Niềm tin ấy không đến từ những tuyên bố hùng hồn, mà từ sự nhất quán của chính sách, sự công bằng trong thực thi và khả năng bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp. Một bộ máy hiện đại không phải là bộ máy phình to, mà là bộ máy tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, nơi quyền hạn đi liền với trách nhiệm và sai phạm không bị hòa tan trong tập thể.
![]() |
| Đại hội XIV diễn ra vào thời điểm đặc biệt, khi Việt Nam đã đi gần trọn bốn thập niên đổi mới với nhiều thành tựu lịch sử. |
Về bản chất, hiện đại hóa mô hình phát triển là sự chuyển dịch từ tăng trưởng dựa trên khai thác sang tăng trưởng dựa trên sáng tạo; từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng; từ ưu đãi hành chính sang cạnh tranh bằng năng suất, khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đó là nền kinh tế trong đó giá trị gia tăng được tạo ra chủ yếu từ tri thức, công nghệ và quản trị, chứ không phải từ việc tận dụng các lợi thế ngắn hạn đang dần cạn kiệt.
Chính vì vậy, có thể khẳng định: không có hiện đại hóa thể chế thì mọi nỗ lực hiện đại hóa khác đều dễ rơi vào hình thức. Công nghệ có thể mua, dự án có thể xây, nhưng thể chế và tư duy quản trị nếu không đổi mới thì mọi thành quả đều thiếu bền vững, thậm chí tạo thêm gánh nặng cho tương lai.
Trong tiến trình đó, Đại hội XIV mang ý nghĩa đặc biệt. Đây không chỉ là Đại hội tổng kết một nhiệm kỳ hay điều chỉnh một số mục tiêu phát triển, mà là Đại hội có trách nhiệm định hình mô hình phát triển cho nhiều thập niên tới, gắn trực tiếp với khát vọng đưa Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Những lựa chọn được đưa ra tại Đại hội XIV sẽ không chỉ tác động đến một giai đoạn ngắn hạn, mà còn quyết định quỹ đạo phát triển lâu dài của đất nước.
Đại hội XIV buộc phải trả lời những câu hỏi lớn, mang tính bản lề: Làm thế nào để phát triển nhanh nhưng không đánh đổi ổn định và bền vững? Nhà nước nên can thiệp đến đâu để vừa kiến tạo phát triển, vừa tôn trọng các quy luật của thị trường? Thị trường vận hành thế nào để vừa hiệu quả, vừa bảo đảm công bằng xã hội? Và quan trọng hơn cả, đội ngũ cán bộ phải thay đổi ra sao để đáp ứng yêu cầu của một mô hình phát triển hiện đại, nơi trách nhiệm, năng lực và bản lĩnh được đặt lên hàng đầu?
Những câu hỏi đó không thể được giải quyết bằng các khẩu hiệu chung chung hay những cam kết mang tính tuyên ngôn. Chúng đòi hỏi những lựa chọn chiến lược dũng cảm, thậm chí phải chấp nhận va chạm, chấp nhận điều chỉnh những lợi ích cục bộ đã tồn tại trong thời gian dài. Hiện đại hóa, xét đến cùng, là một quá trình cải cách sâu sắc, trong đó không phải ai cũng cảm thấy thoải mái, nhưng nếu né tránh thì cái giá phải trả sẽ lớn hơn nhiều.
Thực tiễn cũng cho thấy, nguy cơ lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu định hướng, mà ở chỗ định hướng đúng nhưng thực thi không đến nơi đến chốn. Văn kiện có thể rất mới, rất hiện đại, nhưng nếu tư duy nhiệm kỳ, tâm lý an toàn, sợ sai, né tránh trách nhiệm vẫn chi phối hành động, thì hiện đại hóa sẽ chỉ dừng lại trên giấy. Khi đó, khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế không những không được thu hẹp, mà còn có nguy cơ bị kéo giãn thêm.
Trong bối cảnh ấy, yêu cầu đổi mới tư duy lãnh đạo và quản trị quốc gia trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hiện đại hóa không chấp nhận sự trì hoãn kéo dài, càng không chấp nhận tư duy “không sai là được”. Một mô hình phát triển hiện đại đòi hỏi những con người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và dám trả giá vì lợi ích chung. Đó cũng là thước đo quan trọng nhất đối với chất lượng đội ngũ cán bộ trong giai đoạn phát triển mới.
Đại hội XIV vì thế đứng trước một thời khắc mang tính bước ngoặt. Nếu đổi mới là quyết định lịch sử giúp Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng và vươn lên, thì hiện đại hóa mô hình phát triển sẽ quyết định Việt Nam có thể đi xa đến đâu trong thế kỷ XXI. Đây không chỉ là câu chuyện của tăng trưởng kinh tế, mà là câu chuyện về vị thế quốc gia, về năng lực tự chủ và về niềm tin của xã hội vào con đường phát triển đã lựa chọn.
Chuyển từ đổi mới sang hiện đại hóa không phải là phủ nhận quá khứ, mà là sự tiếp nối ở một tầm cao hơn, phù hợp với yêu cầu của thời đại và khát vọng phát triển của dân tộc. Thành công của Đại hội XIV, vì thế, không chỉ được đo bằng những con số hay những mục tiêu được ghi trong văn kiện, mà bằng việc đất nước có thực sự bước sang một quỹ đạo phát triển mới hay không.
Ngưỡng cửa đã mở. Vấn đề còn lại không nằm ở nhận thức, mà ở bản lĩnh lựa chọn và năng lực hành động. Liệu chúng ta có đủ dũng khí để bước qua ngưỡng cửa ấy, hay sẽ chần chừ để rồi lỡ nhịp với chính thời đại của mình?
Nguồn:Đại hội XIV - Ngưỡng chuyển từ đổi mới sang hiện đại hóa mô hình phát triển
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh ngay từ đầu năm
Lào Cai: Cựu chiến binh Lào Cai nỗ lực phát triển kinh tế
Lào Cai thúc đẩy liên kết sản xuất, phát triển nông nghiệp bền vững
Những dự án nhà ở xã hội tại Hà Nội mở bán sau Tết
Khai thác giá trị làng nghề, thúc đẩy phát triển du lịch
Đọc nhiều


