Hà Nội: 31°C
Thừa Thiên Huế: 36°C
Hải Phòng: 31°C
Quảng Ninh: 28°C
TP Hồ Chí Minh: 31°C

Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi

Philippines vẫn là thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam, song chính sách nhập khẩu ngày càng linh hoạt cùng sức ép cạnh tranh về giá đang đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa đầu ra. Bài toán của ngành lúa gạo không chỉ là tìm thêm nơi để bán, mà còn phải nâng chất lượng, phát triển sản phẩm giá trị cao và xây dựng vùng nguyên liệu đủ sức đáp ứng nhiều thị trường.

Philippines vẫn là “trụ cột”, nhưng không nên là điểm tựa duy nhất

Xuất khẩu gạo Việt Nam tiếp tục duy trì quy mô lớn trong năm 2026. Theo số liệu của Cục Thống kê, đến giữa tháng 7, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 5,3 triệu tấn gạo, thu về 2,52 tỷ USD.

Riêng 6 tháng đầu năm, lượng xuất khẩu đạt hơn 5 triệu tấn, tăng 6,9% so với cùng kỳ, nhưng giá trị chỉ khoảng 2,4 tỷ USD, giảm 2,5%.

Sự trái chiều giữa sản lượng và kim ngạch cho thấy bài toán của ngành gạo hiện nay không còn đơn thuần là xuất khẩu được bao nhiêu tấn. Quan trọng hơn là bán cho thị trường nào, bán sản phẩm gì và giữ lại được bao nhiêu giá trị trên mỗi tấn gạo.

Trong bức tranh đó, Philippines tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Bốn tháng đầu năm 2026, thị trường này nhập từ Việt Nam khoảng 1,69 triệu tấn gạo, trị giá 740,5 triệu USD, chiếm 46,87% cả về lượng và giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam. Trung Quốc đứng thứ hai với thị phần 17,78%, tiếp đến là Ghana với 7,48%.

Việc một thị trường chiếm gần một nửa tổng lượng xuất khẩu cho thấy Philippines vừa là bệ đỡ lớn nhất, vừa có thể trở thành điểm dễ tổn thương nếu chính sách nhập khẩu thay đổi.

Tuy nhiên, giảm phụ thuộc không đồng nghĩa với rời bỏ Philippines. Đây vẫn là thị trường có nhu cầu lớn, khoảng cách địa lý thuận lợi và hệ thống thương mại đã được các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng trong nhiều năm.

Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi
Philippines tiếp tục là thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm gần một nửa lượng và giá trị xuất khẩu trong 4 tháng đầu năm 2026. Ảnh internet

Philippines ngày càng chủ động điều tiết nhập khẩu

Đầu năm 2026, phía Philippines từng cho biết dự kiến nhập khoảng 3,6 triệu tấn gạo, trong đó khoảng 75 - 80% có thể đến từ Việt Nam, tương đương khoảng 2,7 - 2,88 triệu tấn. Hai bên thậm chí đã thảo luận khả năng ký thỏa thuận nhập khẩu ban đầu khoảng 2,5 triệu tấn.

Tuy nhiên, những kế hoạch này không đồng nghĩa nhu cầu nhập khẩu của Philippines sẽ ổn định theo một đường thẳng trong cả năm.

Cuối tháng 7, Bộ trưởng Nông nghiệp Philippines Francisco Tiu Laurel Jr. cho biết nhu cầu nhập khẩu thực tế của nước này trong năm 2026 chỉ khoảng 3,6 - 3,8 triệu tấn.

Nếu lượng nhập tăng lên khoảng 5 - 5,2 triệu tấn, phần tăng thêm chủ yếu phục vụ mục tiêu tạo tồn kho chiến lược và còn phụ thuộc vào giá quốc tế cũng như kết quả vụ thu hoạch chính bắt đầu từ tháng 9.

Đến ngày 22/7, Philippines đã nhập khoảng 3,3 triệu tấn gạo và có thêm khoảng 1 triệu tấn đã ký hợp đồng, dự kiến cập cảng trong những tháng tiếp theo.

Những con số này cho thấy Philippines vẫn cần nguồn gạo nhập khẩu, nhưng nước này đang chủ động hơn trong việc lựa chọn khối lượng và thời điểm mua.

Chính sách của Manila cũng ngày càng chú trọng cân bằng giữa nhu cầu nhập khẩu và bảo vệ người sản xuất trong nước.

Tháng 12/2025, Bộ Nông nghiệp Philippines dự kiến lượng nhập khẩu năm 2026 khoảng 3,6 - 3,8 triệu tấn, đồng thời cho biết sẽ kiểm soát lượng nhập trong những giai đoạn thu hoạch nhằm hạn chế áp lực lên giá lúa nội địa.

Đến tháng 7/2026, Cơ quan Lương thực quốc gia Philippines nâng giá mua tối thiểu đối với lúa ướt từ 17 peso/kg lên 21 peso/kg cho vụ thu hoạch tiếp theo.

Tại Iloilo, nước này cũng dự kiến tạm dừng cho gạo nhập khẩu dỡ hàng từ giữa tháng 9 đến cuối tháng 11, trùng với cao điểm thu hoạch trong nước.

Vì vậy, rủi ro đối với doanh nghiệp Việt Nam không nhất thiết nằm ở khả năng Philippines đột ngột đóng cửa thị trường, mà ở việc nhu cầu nhập khẩu có thể được điều tiết linh hoạt hơn theo mùa vụ, giá cả và mục tiêu bảo vệ nông dân.

Đây là biến số các doanh nghiệp cần tính toán kỹ trong kế hoạch sản xuất, ký hợp đồng và giao hàng.

Trung Quốc mở thêm dư địa, thị trường châu Phi còn nhiều thách thức

Một tín hiệu tích cực đối với ngành gạo Việt Nam là sự tăng trưởng tại một số thị trường khác, đặc biệt là Trung Quốc.

Trong 4 tháng đầu năm, xuất khẩu gạo Việt Nam sang Trung Quốc đạt gần 563.000 tấn, trị giá khoảng 281 triệu USD, tăng 55,67% về lượng và 53,82% về giá trị so với cùng kỳ.

Thị phần của Trung Quốc trong tổng xuất khẩu gạo Việt Nam đã tăng lên 17,78%, tạo thêm một đầu ra đáng kể bên cạnh Philippines.

Đáng chú ý, trong dự báo tháng 7, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) nâng dự báo nhập khẩu gạo của Trung Quốc trong năm 2026 lên khoảng 3,9 triệu tấn, tăng 400.000 tấn so với dự báo trước đó.

Đây là dư địa đáng kể đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, dù mức độ cạnh tranh tại thị trường Trung Quốc cũng rất lớn.

Ở chiều ngược lại, diễn biến tại một số thị trường châu Phi cho thấy việc đa dạng hóa đầu ra không phải bài toán đơn giản.

Trong 4 tháng đầu năm, lượng gạo Việt Nam xuất khẩu sang Ghana giảm 23,41%, giá trị giảm 32,48%. Với Bờ Biển Ngà, lượng xuất khẩu giảm 48,8% và giá trị giảm 57,6%.

Những con số này cho thấy mở rộng thị trường châu Phi là cần thiết, nhưng không thể xem đây là giải pháp thay thế đơn giản cho Philippines.

Quan trọng hơn, sự suy giảm tại Ghana và Bờ Biển Ngà đặt ra một vấn đề lớn hơn: nếu đa dạng hóa thị trường nhưng vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng giá, tính bền vững của xuất khẩu sẽ khó được cải thiện.

Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi
Xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, truy xuất được nguồn gốc là nền tảng để gạo Việt Nam đáp ứng nhiều phân khúc thị trường. Ảnh internet

Không thể chỉ cạnh tranh bằng giá

Sức ép cạnh tranh càng thể hiện rõ khi nhìn vào mặt bằng giá gạo quốc tế.

Cuối tháng 7, gạo 5% tấm của Việt Nam được chào quanh mức 455 - 459 USD/tấn, tương đương gạo cùng loại của Thái Lan. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ chỉ khoảng 363 - 367 USD/tấn.

Khoảng cách này cho thấy gạo Việt đang hoạt động trong một thị trường có sự cạnh tranh quyết liệt từ những nguồn cung giá thấp.

Nếu sản lượng xuất khẩu tiếp tục tăng nhưng giá trị không tăng tương ứng, lợi nhuận của toàn chuỗi - từ người trồng lúa, doanh nghiệp thu mua, chế biến đến xuất khẩu - có nguy cơ bị thu hẹp.

Bởi vậy, tìm thêm thị trường chỉ là một phần của lời giải. Ngành gạo cần đồng thời giảm sự phụ thuộc vào phân khúc gạo phổ thông và cuộc cạnh tranh thuần túy bằng giá.

Doanh nghiệp cần xây dựng “danh mục thị trường”

Thay vì tìm một thị trường mới để thay thế Philippines, doanh nghiệp có thể xây dựng một danh mục thị trường với vai trò khác nhau cho từng khu vực.

Philippines có thể tiếp tục là thị trường khối lượng lớn, nơi gạo Việt Nam có lợi thế về khoảng cách vận chuyển, nguồn cung và quan hệ thương mại.

Trung Quốc có thể được khai thác mạnh hơn ở những phân khúc yêu cầu cao về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Trong khi đó, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, EU hay các thị trường Trung Đông có thể phù hợp hơn với gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo đặc sản và những sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững.

Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào một thị trường mà còn giảm một dạng phụ thuộc khác: phụ thuộc vào gạo phổ thông và cạnh tranh bằng giá thấp.

Để làm được điều đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “có gạo rồi mới tìm nơi bán” sang xác định thị trường ngay từ khâu tổ chức sản xuất.

Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi
Đa dạng hóa thị trường cần đi cùng nâng cao chất lượng và gia tăng tỷ trọng gạo thơm, gạo đặc sản, sản phẩm có giá trị cao. Ảnh internet

Muốn có nhiều thị trường, phải bắt đầu từ vùng nguyên liệu

Các thị trường càng phát triển càng đặt ra yêu cầu cao về dư lượng, truy xuất nguồn gốc, độ đồng nhất của sản phẩm, quy trình canh tác và tiêu chuẩn môi trường.

Ngay tại Philippines, ngành gạo Việt cũng đang đứng trước yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn xanh.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không thể chờ đến khi ký hợp đồng mới bắt đầu tìm nguyên liệu.

Vùng trồng, nhà máy chế biến, tiêu chuẩn sản xuất và thị trường đầu ra cần được kết nối ngay từ đầu.

Một vùng nguyên liệu ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp có khả năng lựa chọn thị trường phù hợp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu của một nhóm người mua.

Ngược lại, nếu nguồn nguyên liệu chủ yếu vẫn là gạo phổ thông, doanh nghiệp sẽ khó thoát khỏi cạnh tranh về giá. Khi đó, ngay cả khi mở thêm được thị trường, rủi ro về giá trị và lợi nhuận vẫn còn nguyên.

Đa dạng hóa đồng thời ở ba tầng

Từ thực tế thị trường, chiến lược giảm phụ thuộc của ngành gạo cần được triển khai đồng thời ở ba tầng: thị trường, sản phẩm và chuỗi cung ứng.

Ở tầng thị trường, mục tiêu không phải thu hẹp quy mô xuất khẩu sang Philippines một cách cơ học, mà từng bước giảm tỷ trọng của thị trường này trong tổng kim ngạch bằng cách mở rộng các đầu ra khác.

Ở tầng sản phẩm, cần gia tăng tỷ trọng gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo đặc sản và sản phẩm có thương hiệu, qua đó giảm sức ép cạnh tranh trực tiếp bằng giá.

Ở tầng chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần củng cố liên kết với vùng nguyên liệu, nâng năng lực chế biến, kiểm soát chất lượng và hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Theo USDA, Việt Nam được dự báo có thể xuất khẩu khoảng 8,1 triệu tấn gạo trong năm 2026, tăng 200.000 tấn so với dự báo trước đó, nhờ nhu cầu từ các thị trường lớn như Philippines và Trung Quốc.

Dư địa thị trường vì vậy vẫn còn, nhưng cơ hội tăng sản lượng cần được chuyển hóa thành khả năng gia tăng giá trị.

Từ “bán nhiều” sang “bán được nhiều nơi với giá trị cao hơn”

Philippines không phải thị trường mà ngành gạo Việt Nam cần “thoát khỏi”. Ngược lại, đây vẫn có thể tiếp tục là trụ cột lớn nhất của xuất khẩu gạo Việt trong những năm tới.

Điều cần thay đổi là không để một trụ cột trở thành điểm tựa duy nhất.

Khi doanh nghiệp có thêm những thị trường như Trung Quốc, Indonesia, Ghana, Bờ Biển Ngà và các thị trường giá trị cao; khi từng dòng sản phẩm được định vị phù hợp với từng phân khúc; khi vùng nguyên liệu đủ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, tác động từ sự thay đổi chính sách của một thị trường đơn lẻ sẽ giảm đáng kể.

Trong bối cảnh giá gạo thế giới còn nhiều biến động và các quốc gia nhập khẩu ngày càng chủ động điều tiết nguồn cung, lợi thế của gạo Việt Nam trong giai đoạn mới sẽ không chỉ nằm ở khả năng bán được nhiều, mà còn ở khả năng có nhiều nơi để bán và tạo ra nhiều lý do để người mua chấp nhận trả giá cao hơn.

Đa dạng hóa thị trường, nâng chất lượng, củng cố vùng nguyên liệu và xây dựng thương hiệu vì thế không phải những mục tiêu riêng lẻ, mà cần trở thành một chiến lược thống nhất để ngành gạo giảm phụ thuộc, giữ lại nhiều giá trị hơn và chủ động trước những biến động của thị trường toàn cầu.

Nguồn:Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi

Thúy Hà
congnghiepnongthon.vn

Có thể bạn quan tâm

Tin mới nhất

Khoa học - công nghệ góp phần nâng cao năng lực ứng phó thiên tai

Khoa học - công nghệ góp phần nâng cao năng lực ứng phó thiên tai
Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và viễn thám sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong công tác dự báo, rút ngắn thời gian cảnh báo, qua đó hỗ trợ chính quyền và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.

Trung Quốc tăng cường kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước

Trung Quốc tăng cường kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước
Trung Quốc ghi nhận những chuyển biến tích cực về môi trường trong 7 tháng đầu năm 2026, khi chất lượng không khí và nước mặt đều được cải thiện. Kết quả này có được là nhờ tăng cường các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên nước.

Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi

Gạo Việt trước yêu cầu mở rộng thị trường và nâng giá trị chuỗi
Philippines vẫn là thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam, song chính sách nhập khẩu ngày càng linh hoạt cùng sức ép cạnh tranh về giá đang đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa đầu ra. Bài toán của ngành lúa gạo không chỉ là tìm thêm nơi để bán, mà còn phải nâng chất lượng, phát triển sản phẩm giá trị cao và xây dựng vùng nguyên liệu đủ sức đáp ứng nhiều thị trường.