Giá nông sản hôm nay 17/4: Cà phê tăng mạnh, hồ tiêu tăng nhẹ, lúa gạo phân hóa
| Giá nông sản ngày 16/4: Tiêu tăng mạnh, cà phê khởi sắc, lúa gạo giao dịch chậm Giá nông sản hôm nay 15/4: Cà phê Robusta và hồ tiêu tăng vọt, giá gạo xuất khẩu bứt phá |
Giá cà phê hôm nay
Giá cà phê trong nước tiếp tục tăng mạnh phiên thứ tư liên tiếp, với mức tăng phổ biến từ 1.200 – 1.300 đồng/kg, đưa mặt bằng giá lên 87.900 – 88.400 đồng/kg. Tại khu vực Tây Nguyên, Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu với mức 88.400 đồng/kg, tăng 1.200 đồng/kg so với hôm trước. Đắk Lắk và Gia Lai cùng đạt 88.300 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng ghi nhận mức tăng mạnh hơn 1.300 đồng/kg, lên 87.900 đồng/kg.
![]() |
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê tiếp tục xu hướng đi lên, trong đó robusta đóng vai trò dẫn dắt. Cụ thể, hợp đồng robusta kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 2,02% lên 3.528 USD/tấn, còn hợp đồng tháng 7/2026 tăng 1,28% lên 3.391 USD/tấn. Trong khi đó, giá arabica tăng chậm hơn, với hợp đồng tháng 5 đạt 304,25 US cent/pound và tháng 7 đạt 298,25 US cent/pound.
Động lực tăng giá chủ yếu đến từ việc tồn kho robusta do ICE giám sát giảm xuống mức thấp nhất trong hơn một năm, chỉ còn 3.891 lô. Đồng thời, xuất khẩu cà phê từ Brazil suy giảm và biến động tỷ giá cũng góp phần hỗ trợ thị trường. Tuy nhiên, về trung hạn, áp lực nguồn cung vẫn hiện hữu khi sản lượng cà phê niên vụ 2026–2027 của Brazil được dự báo đạt kỷ lục 75,65 triệu bao, tăng 17% so với vụ trước, trong đó arabica tăng mạnh tới 29%.
Ở chiều cầu, xu hướng tiêu dùng cà phê tại nhà, đặc biệt tại Mỹ, đang gia tăng rõ rệt, góp phần duy trì nền tảng cầu ổn định. Nhìn chung, giá cà phê đang trong giai đoạn tăng mạnh ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro điều chỉnh khi nguồn cung toàn cầu dồi dào hơn trong thời gian tới.
Giá hồ tiêu hôm nay
Giá tiêu trong nước tiếp tục tăng từ 500 – 1.000 đồng/kg, đánh dấu phiên tăng thứ ba liên tiếp và đưa mặt bằng giá lên 140.000 – 141.000 đồng/kg. Tại Tây Nguyên, Đắk Lắk và Đắk Nông ghi nhận mức cao nhất 141.000 đồng/kg, tăng 1.000 đồng/kg. Khu vực Đông Nam Bộ như Bà Rịa – Vũng Tàu và Đồng Nai cũng đạt 140.000 đồng/kg, trong khi Gia Lai tăng nhẹ hơn, lên mức 140.000 đồng/kg.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu nhìn chung ít biến động. Tiêu đen Indonesia giảm nhẹ xuống 7.063 USD/tấn, trong khi các thị trường lớn như Brazil và Malaysia giữ ổn định ở mức 6.150 USD/tấn và 9.300 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục dao động trong khoảng 6.100 – 6.200 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tại Indonesia giảm nhẹ còn 9.305 USD/tấn, trong khi Việt Nam và Malaysia giữ ổn định ở mức khoảng 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.
![]() |
Việc giá tiêu trong nước tăng liên tục trong bối cảnh thị trường thế giới trầm lắng cho thấy yếu tố cung nội địa đang đóng vai trò quyết định. Khi thị trường bước vào cuối vụ thu hoạch, nguồn cung giảm dần trong khi nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu vẫn duy trì ổn định đã đẩy giá đi lên.
Dù thị trường thế giới chưa có nhiều biến động nhưng việc giá nội địa liên tục đi lên cho thấy tâm lý thị trường đang tích cực hơn. Trong thời gian tới, diễn biến giá tiêu sẽ tiếp tục phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch, nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn cũng như tình hình logistics toàn cầu.
Giá lúa gạo hôm nay
Giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay ghi nhận xu hướng tăng nhẹ. Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 cùng tăng 200 đồng/kg, dao động quanh mức 6.000 – 6.200 đồng/kg. Lúa OM 5451 tăng mạnh hơn 300 đồng/kg, lên 5.800 – 5.900 đồng/kg, trong khi IR 50404 tăng nhẹ 100 đồng/kg, đạt 5.500 – 5.600 đồng/kg. Riêng lúa OM 34 giữ ổn định ở mức 5.100 – 5.200 đồng/kg.
Ở chiều gạo nguyên liệu, thị trường ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Gạo IR 504 tăng nhẹ lên khoảng 8.000 – 8.050 đồng/kg, trong khi gạo OM 18 giảm nhẹ xuống 8.700 – 8.900 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 dao động ở mức 8.100 - 8.200 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 5451 ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg; gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 dao động ở mức 7.500 - 7.600; gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc Thơm dao động ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg; gạo thành phẩm IR 504 dao động ở 9.500 - 9.700 đồng/kg.
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo nhìn chung ổn định, với gạo Nàng Nhen ở mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg, các loại gạo thơm dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Cụ thể, gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động ở mức 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mốc 21.000 đồng/kg; gạo thơm Đài Loan 20.000 đồng/kg.
Gạo trắng thông dụng ở mốc 16.000 đồng/kg; gạo thơm Jasmine dao động ở mức 14.000 - 15.000 đồng/kg, gạo thường dao động ở mốc 13.000 - 14.000 đồng/kg; gạo Sóc thường dao động ở mốc 16.000 - 17.000 đồng/kg; gạo Sóc Thái giá 20.000 đồng/kg; gạo Nhật giá 22.000 đồng/kg.
![]() |
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam duy trì ở nhiều mức khác nhau, trong đó gạo 5% tấm dao động 460 – 465 USD/tấn, gạo Jasmine ở mức 454 – 458 USD/tấn và gạo 100% tấm khoảng 333 – 337 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm xuất khẩu dao động 378 - 382 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 357 - 361 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo giữ ổn định, với gạo 5% tấm chào bán quanh mức 336 - 340 USD/tấn và gạo 100% tấm ở mức 284 - 288 USD/tấn.
Diễn biến hiện tại cho thấy nguồn cung lúa trong nước đang khá dồi dào, giúp giá lúa duy trì đà tăng nhẹ nhờ nhu cầu thu mua, nhưng thị trường gạo vẫn chịu áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Thái Lan. Sự phân hóa giữa các dòng gạo chất lượng cao và gạo phổ thông ngày càng rõ nét, phản ánh xu hướng chuyển dịch sang phân khúc giá trị gia tăng cao trong dài hạn.
Nguồn:Giá nông sản hôm nay 17/4: Cà phê tăng mạnh, hồ tiêu tăng nhẹ, lúa gạo phân hóa
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Lào Cai: Đảng viên tiên phong phát triển kinh tế ở Phúc Đình
Cao Bằng: Xây dựng hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu
Thanh Hóa: Nước giếng hàng chục hộ dân xã Thạch Quảng đổi màu tím bất thường
Dấu ấn khoa học - công nghệ trong hành trình "hồi sinh" mỏ Đại Hùng
Ra mắt chuyên mục “An toàn thực phẩm” trên VTV1: Vì sức khỏe cộng đồng
Đọc nhiều



