Dệt may giữ đà xuất khẩu, đối mặt sức ép chi phí
Đơn hàng duy trì tích cực, mục tiêu xuất khẩu 48 tỷ USD còn nhiều thách thức
Theo số liệu từ Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), kim ngạch xuất khẩu dệt may trong 9 tháng năm 2026 đạt khoảng 37,3 tỷ USD, tăng khoảng 3% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy ngành vẫn duy trì được khả năng đáp ứng đơn hàng trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động, đặc biệt trước những thay đổi trong chính sách thuế của Mỹ - thị trường tiêu thụ chủ lực.
Một trong những yếu tố hỗ trợ xuất khẩu trong những tháng đầu năm là việc Mỹ áp dụng mức thuế 10% theo Điều 122, Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với nhiều quốc gia xuất khẩu, trong đó có Việt Nam, từ ngày 24/2 đến 23/7/2026. Chính sách này tạo mặt bằng thuế tương đồng giữa các quốc gia trong thời gian áp dụng, góp phần hạn chế phần nào bất lợi về thuế quan đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Bên cạnh đó, việc Mỹ hoàn thuế đối ứng cho nhà nhập khẩu giúp các đối tác có thêm điều kiện tài chính để tiếp tục đặt hàng. Lo ngại chính sách thuế thay đổi cũng thúc đẩy một số nhà nhập khẩu đẩy sớm đơn hàng trước ngày 24/7/2026. Ngoài ra, nhu cầu nhập khẩu sợi tăng tại Trung Quốc và việc một số doanh nghiệp chủ động mua nguyên liệu khi giá còn tương đối thấp trong quý I/2026 cũng góp phần hỗ trợ hoạt động sản xuất.
![]() |
| Đơn hàng dệt may duy trì tích cực trong những tháng cuối năm, song doanh nghiệp vẫn chịu sức ép từ chi phí nguyên liệu, logistics và biến động tỷ giá. |
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Cao Hữu Hiếu, Tổng Giám đốc Vinatex, cho biết ngành may cơ bản đã bảo đảm đơn hàng đến hết quý IV/2026, một số đơn vị thành viên đã có đơn hàng cho đầu năm 2027.
Tại Tổng công ty May 10, một số khách hàng từ EU và khách hàng truyền thống đề nghị tăng sản lượng, đồng thời đặt hàng cho năm 2027. Doanh nghiệp cơ bản bảo đảm việc làm đến hết tháng 11/2026 và dự kiến đủ đơn hàng chủ lực đến hết năm.
Mức độ quan tâm của các nhà mua hàng quốc tế cũng mang lại tín hiệu tích cực. Theo khảo sát của Hiệp hội Thời trang Mỹ được Vinatex dẫn lại, khoảng 60% nhà mua hàng lớn tham gia khảo sát đang tìm nguồn cung hoặc đặt hơn 10% đơn hàng từ Việt Nam. Tỷ lệ này cao hơn Trung Quốc và Bangladesh, cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang có lợi thế nhất định về độ tin cậy và năng lực đáp ứng đơn hàng.
Tuy nhiên, đơn hàng duy trì ổn định chưa đồng nghĩa hiệu quả kinh doanh được bảo đảm. Giá bông và xơ biến động, tỷ giá VND/USD có xu hướng tăng, nhu cầu tại các thị trường lớn như Mỹ và EU có thể thu hẹp, trong khi chi phí logistics và nguyên phụ liệu gia tăng. Những yếu tố này làm tăng chi phí đầu vào và thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Ngoài ra, yêu cầu về xuất xứ, quy định phòng vệ thương mại và sức ép cạnh tranh từ Bangladesh, Trung Quốc cùng các quốc gia sản xuất khác tiếp tục là những thách thức đối với hàng dệt may Việt Nam.
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu cả năm 2026 dự kiến đạt 47-47,5 tỷ USD. Mục tiêu 48 tỷ USD vẫn có thể đạt được nếu thị trường quý IV thuận lợi và doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất ổn định. Dù vậy, khả năng hoàn thành mục tiêu không chỉ phụ thuộc vào lượng đơn hàng mà còn gắn với năng lực kiểm soát chi phí và tổ chức sản xuất hiệu quả.
Áp lực được dự báo còn kéo dài sang năm 2027. Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với chi phí tiền lương, lãi vay và điện tăng. Đề xuất tăng lương tối thiểu vùng khoảng 7,8% từ ngày 1/1/2027 hiện vẫn chờ phê duyệt. Nếu được thông qua, chi phí lao động sẽ tăng thêm, tác động đáng kể đến ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may.
Trong khi đó, mặt bằng lãi suất cho vay đã tăng so với cùng kỳ năm trước. Cạnh tranh về vốn và lao động giữa các lĩnh vực có thể khiến doanh nghiệp gặp khó hơn trong tiếp cận tín dụng, tuyển dụng và giữ chân người lao động. Những lo ngại về khả năng cung ứng điện giai đoạn 2027-2030, cùng nhu cầu điện tăng từ các trung tâm dữ liệu, sản xuất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và giao thông điện hóa, cũng đặt ra yêu cầu chủ động quản trị chi phí năng lượng. Diễn biến giá nhiên liệu nhập khẩu khó lường có thể tiếp tục tác động đến chi phí vận hành.
Chuyển từ chạy theo kim ngạch sang tối ưu hiệu quả đơn hàng
Trước sức ép cạnh tranh, bài toán của ngành dệt may không chỉ là duy trì sản lượng và mở rộng doanh thu xuất khẩu, mà còn phải cải thiện hiệu quả của từng hợp đồng. Kiểm soát chi phí, nâng năng suất, lựa chọn cơ cấu sản phẩm phù hợp và tăng tỷ trọng đơn hàng có giá trị gia tăng cao là những hướng đi cần được ưu tiên.
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam, cho rằng tư duy quản lý cần chuyển từ phạm vi từng doanh nghiệp, từng giao dịch sang quản lý theo chuỗi cung ứng. Một đơn hàng xuất khẩu có thể liên quan đến nhiều khâu, từ sợi, dệt, nhuộm, phụ liệu, may đến logistics. Vì vậy, nếu chỉ tối ưu chi phí tại một công đoạn mà chưa cải thiện hiệu quả toàn chuỗi, doanh nghiệp khó tạo ra thay đổi đáng kể về giá thành.
Theo ông Cẩm, chi phí vận chuyển trong nước từ nhà máy đến cảng hiện chiếm khoảng 9-10%, trong khi biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp chỉ khoảng 3-5%. Tương quan này cho thấy logistics là một trong những khâu cần được chú trọng để giảm giá thành, cải thiện hiệu quả giao hàng và nâng khả năng cạnh tranh.
Doanh nghiệp cần rà soát cơ cấu khách hàng, mặt hàng và điều kiện thương mại của từng hợp đồng. Một đơn hàng quy mô lớn chưa chắc mang lại hiệu quả cao nếu đi kèm yêu cầu giảm giá sâu, thời hạn giao hàng gấp hoặc phát sinh chi phí nguyên liệu và vốn lớn. Việc đánh giá cần tính đến toàn bộ chi phí thực hiện, thời gian thu hồi vốn và khả năng thanh toán của đối tác, thay vì chỉ căn cứ vào giá trị hợp đồng.
![]() |
| Ngành dệt may cần chuyển trọng tâm từ mở rộng kim ngạch sang tối ưu hiệu quả từng đơn hàng, kiểm soát dòng tiền và tận dụng các hiệp định thương mại tự do để cải thiện biên lợi nhuận. |
TS. Lê Tiến Trường, Chủ tịch Hội đồng quản trị Vinatex, nhấn mạnh trọng tâm của ngành may cần chuyển từ bảo đảm đủ đơn hàng sang cải thiện biên lợi nhuận. Theo đó, các đơn vị cần xem xét lại cơ cấu khách hàng, mặt hàng, phương thức kinh doanh và hiệu quả sử dụng vốn. Chất lượng đơn hàng và khả năng thu hồi dòng tiền sẽ quyết định hiệu quả thực tế từ tăng trưởng kim ngạch.
Một hướng đi khác là tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA). TS. Hoàng Xuân Hiệp, Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội, cho rằng doanh nghiệp cần lựa chọn FTA phù hợp với từng đơn hàng, căn cứ vào mã HS, quy tắc xuất xứ, nguồn nguyên liệu và chi phí tuân thủ.
Theo ông Hiệp, doanh nghiệp nên xây dựng ma trận liên kết giữa đơn hàng, hiệp định và nguồn nguyên liệu để tính toán chi phí tuân thủ, mức thuế có thể tận dụng và các rủi ro liên quan. Cách tiếp cận này giúp quyết định lựa chọn nguồn cung và tổ chức sản xuất được cân nhắc ngay từ đầu, thay vì chỉ xem xét ưu đãi thuế sau khi đã ký hợp đồng.
Về dài hạn, việc nâng cao năng suất, cải thiện quản trị chuỗi cung ứng và chủ động nguồn nguyên liệu sẽ góp phần giảm mức độ phụ thuộc vào biến động bên ngoài. Đồng thời, doanh nghiệp cần tăng khả năng đáp ứng yêu cầu về xuất xứ, chất lượng và các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu để duy trì quan hệ với nhà mua hàng quốc tế.
Với triển vọng đơn hàng hiện nay, ngành dệt may Việt Nam vẫn có cơ sở hướng tới mục tiêu xuất khẩu năm 2026. Tuy nhiên, khi chi phí đầu vào gia tăng và cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt, tăng trưởng kim ngạch sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa nếu đi cùng khả năng bảo vệ lợi nhuận và dòng tiền. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh, chủ động trước biến động thị trường và chuẩn bị cho chu kỳ đơn hàng năm 2027.
Nguồn:Dệt may giữ đà xuất khẩu, đối mặt sức ép chi phí
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Phát triển bền vững nghề muối trước tác động của biến đổi khí hậu
Khuyến khích sản xuất, sử dụng sản phẩm nhựa thân thiện với môi trường
Dệt may giữ đà xuất khẩu, đối mặt sức ép chi phí
Đọc nhiều




