Giá nông sản hôm nay 31/10: Cà phê rơi xuống 87.000 đồng/kg, hồ tiêu lao dốc
| Giá nông sản hôm nay 30/10: Cà phê xuống đáy 4,5 tháng, gạo xuất khẩu tăng mạnh Giá nông sản hôm nay 29/10: Cà phê phục hồi, hồ tiêu đi ngang, gạo Jasmine tăng giá |
Giá tiêu hôm nay 31/10: Lao dốc 1.500 đồng/kg, thị trường mất đà tăng
Giá tiêu hôm nay 31/10 tại các vùng trồng trọng điểm đồng loạt giảm 1.000 - 1.500 đồng/kg, kéo giá thu mua về mức 136.000 - 138.500 đồng/kg. Trong khi giá tiêu nội địa suy yếu, thị trường xuất khẩu vẫn giữ ổn định. Đáng chú ý, Việt Nam tiếp tục chiếm 62% thị phần hồ tiêu tại Đức dù lượng nhập khẩu của thị trường này giảm.
Theo khảo sát ngày 31/10, giá tiêu tại các địa phương sản xuất trọng điểm đồng loạt giảm từ 1.000 - 1.500 đồng/kg so với phiên giao dịch trước.
Cụ thể, tại Đắk Lắk, giá tiêu giảm 1.500 đồng/kg, xuống còn 138.500 đồng/kg. Đây vẫn là địa phương có mức giá thu mua cao nhất trong các vùng được khảo sát.
Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu giảm về mức 137.500 đồng/kg. Khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP.HCM, ghi nhận mức 136.500 đồng/kg.
Trong khi đó, Gia Lai và Bình Phước, nay thuộc tỉnh Đồng Nai, cùng giảm xuống 136.000 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương khảo sát.
Như vậy, sau phiên điều chỉnh ngày 31/10, giá tiêu trong nước đã rời xa vùng 140.000 đồng/kg. Áp lực giảm xuất hiện trên diện rộng tại các vùng sản xuất trọng điểm, cho thấy thị trường có dấu hiệu chững lại sau giai đoạn duy trì mặt bằng giá cao.

Trái với diễn biến trong nước, thị trường hồ tiêu thế giới tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Theo Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Malaysia giữ ở mức 9.100 USD/tấn, cao nhất trong nhóm thị trường được khảo sát. Tiêu đen Indonesia duy trì mức 6.850 USD/tấn, trong khi tiêu đen Brazil loại ASTA 570 đạt 5.800 USD/tấn.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l được chào bán ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Đối với tiêu trắng, giá tiêu Muntok Indonesia giữ mức 9.354 USD/tấn, Malaysia đạt 12.000 USD/tấn và Việt Nam ở mức 8.450 USD/tấn.
Các mức giá xuất khẩu trên không thay đổi so với phiên trước. Điều này cho thấy đợt giảm giá tại thị trường nội địa chưa tạo ra sự điều chỉnh tương ứng đối với mặt bằng giá chào bán xuất khẩu.
Giá cà phê hôm nay 31/10: Tây Nguyên giảm sâu dưới 88.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 31/10 tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt giảm 1.000 đồng/kg, lùi về mức 87.000 - 87.500 đồng/kg. Trên thị trường thế giới, giá robusta tiếp tục suy yếu, rơi xuống dưới mốc 3.200 USD/tấn trong bối cảnh tồn kho ICE gia tăng và Việt Nam bước vào vụ thu hoạch mới.
Theo khảo sát, giá thu mua cà phê nhân xô đồng loạt giảm 1.000 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng giá xuống còn 87.000 - 87.500 đồng/kg.
Cụ thể, tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá cà phê được thu mua ở mức 87.500 đồng/kg, cao nhất trong các địa phương khảo sát.
Tại Gia Lai, giá cà phê giảm về 87.400 đồng/kg. Đắk Lắk ghi nhận mức 87.300 đồng/kg. Trong khi đó, Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất khu vực, đạt 87.000 đồng/kg.
Đáng chú ý, toàn bộ các địa phương khảo sát đã mất mốc 88.000 đồng/kg. So với vùng giá 89.000 - 90.000 đồng/kg từng được ghi nhận trước đó, giá cà phê nội địa đang chịu áp lực điều chỉnh khá rõ rệt.
Diễn biến này phản ánh sức ép từ thị trường thế giới, đặc biệt khi giá robusta trên sàn London suy yếu và nguồn cung cà phê mới từ Việt Nam bắt đầu được đưa ra thị trường.

Trên thị trường quốc tế, giá cà phê robusta tiếp tục giảm trong phiên giao dịch gần nhất. Tại sàn London, hợp đồng robusta giao tháng 11/2026 giảm 23 USD/tấn, tương đương 0,72%, xuống còn 3.177 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 1/2027 cũng giảm 23 USD/tấn, về mức 3.176 USD/tấn.
Trên sàn New York, giá cà phê arabica diễn biến trái chiều. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 1,3 US cent/pound, tương đương 0,45%, xuống 285,45 US cent/pound. Ngược lại, hợp đồng giao tháng 3/2027 tăng nhẹ 0,55 US cent/pound, tương đương 0,2%, lên 276,75 US cent/pound.
Theo các thông tin thị trường được Reuters và Barchart dẫn lại, giá cà phê thế giới đang chịu sức ép từ biến động tỷ giá đồng real Brazil và những tín hiệu cải thiện về nguồn cung.
Đồng real Brazil suy yếu sau kết quả bầu cử tổng thống vào cuối tuần trước. Dù phục hồi một phần trong những phiên tiếp theo, đồng tiền này vẫn mất khoảng 8% giá trị trong tuần.
Real giảm giá thường tạo động lực để nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu Brazil đẩy mạnh bán cà phê, bởi doanh thu xuất khẩu tính bằng USD khi quy đổi sang nội tệ sẽ có giá trị cao hơn. Điều này có thể gia tăng nguồn cung chào bán trên thị trường quốc tế, qua đó gây áp lực lên giá kỳ hạn.
Một yếu tố khác đáng chú ý là lượng cà phê đưa đến các kho của sàn ICE tiếp tục tăng. Tính đến ngày 29/10, có 43.996 bao cà phê Brazil đang chờ kiểm định chất lượng tại các kho ICE, mức cao nhất trong 6 tuần.
Lượng hàng sau khi hoàn tất kiểm định có thể được bổ sung vào tồn kho được chứng nhận. Quá trình này thường kéo dài từ một đến hai tuần, thậm chí lâu hơn khi khối lượng hàng lớn.
Cũng trong ngày 29/10, lượng cà phê Brazil tại các kho ICE tăng lên 83.052 bao, cao nhất trong 9 tháng. Tồn kho arabica được ICE chứng nhận tăng thêm 3.033 bao, lên 225.068 bao, sau khi giảm xuống 222.035 bao trong phiên trước đó.
Mặc dù có dấu hiệu phục hồi, tồn kho arabica vẫn ở mức thấp so với lịch sử. Con số hiện tại chỉ nhỉnh hơn không nhiều so với mức đáy 27 năm là 217.646 bao được ghi nhận ngày 15/9.
Trong khi đó, tồn kho robusta trên sàn ICE tăng mạnh từ đầu tháng 10, đạt 6.809 lô tính đến ngày 29/10, mức cao nhất trong khoảng 15 tháng. Diễn biến này đang tạo thêm sức ép đối với giá robusta trên thị trường quốc tế.
Đặc biệt, Việt Nam bắt đầu bước vào vụ thu hoạch cà phê mới. Với vị thế là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu robusta hàng đầu thế giới, tiến độ thu hoạch cũng như lượng hàng đưa ra thị trường trong những tuần tới sẽ tác động đáng kể đến kỳ vọng nguồn cung toàn cầu.
Giá lúa gạo hôm nay 31/10: Gạo xuất khẩu tăng mạnh, gạo thơm thêm 40 USD/tấn
Thị trường lúa gạo ngày 31/10 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến không đồng nhất giữa các mặt hàng. Một số loại lúa tươi tăng giá, trong khi giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ nhìn chung duy trì ổn định. Hoạt động mua bán tại nhiều địa phương vẫn diễn ra chậm.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động trong khoảng 9.050 - 9.200 đồng/kg. Gạo nguyên liệu CL 555 được giao dịch ở mức 9.000 - 9.200 đồng/kg. Đối với các dòng gạo chất lượng cao, gạo nguyên liệu OM 5451 có giá 9.300 - 9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg. Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc Thơm cùng được giao dịch trong khoảng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Đối với mặt hàng phụ phẩm, giá dao động từ 7.800 - 10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm được giao dịch ở mức 9.400 - 9.500 đồng/kg, còn cám dao động 7.800 - 8.200 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài có giá 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.

Các loại gạo phổ thông có giá thấp hơn. Gạo trắng thông dụng được bán khoảng 16.000 đồng/kg, gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg, gạo Sóc thường ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine có giá 17.000 - 18.000 đồng/kg; gạo Đài Thơm 8 và OM 18 cùng dao động 15.000 - 16.000 đồng/kg. Gạo Sóc Thái được bán ở mức 20.000 đồng/kg, còn gạo Nhật khoảng 22.000 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, giá tiếp tục bình ổn. Nếp 3 tháng khô được giao dịch ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Trái với diễn biến tương đối ổn định của giá gạo nguyên liệu, thị trường lúa tươi ghi nhận một số điều chỉnh tăng trong ngày 31/10. Cụ thể, lúa tươi Đài Thơm 8 tăng 200 đồng/kg, lên mức 6.500 - 6.700 đồng/kg. Lúa tươi OM 18 tăng 50 đồng/kg, dao động 6.500 - 6.650 đồng/kg. Đáng chú ý, lúa tươi DS1 tăng 200 đồng/kg, lên khoảng 6.800 - 7.000 đồng/kg; lúa tươi OM 34 tăng 100 đồng/kg, đạt 5.900 - 6.100 đồng/kg. Ở chiều ngược lại, lúa tươi OM 5451 giảm 100 đồng/kg, xuống mức 6.000 - 6.200 đồng/kg. Lúa tươi IR 50404 tiếp tục được giao dịch trong khoảng 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Về tình hình giao dịch, hoạt động mua bán tại nhiều địa phương vẫn khá chậm. Tại Cần Thơ, nông dân có xu hướng neo giá cao, giao dịch chủ yếu diễn ra rải rác đối với những diện tích lúa gần ngày thu hoạch. Tại An Giang, giá lúa biến động nhẹ. Trong khi đó, tại Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, nông dân tiếp tục giữ giá chào bán, khiến giao dịch mua bán chưa thực sự sôi động.
Diễn biến này cho thấy thị trường lúa gạo nội địa vẫn đang trong trạng thái thận trọng, khi bên bán chưa muốn hạ giá trong khi hoạt động thu mua chưa có sự cải thiện rõ rệt.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng ở nhiều chủng loại, nổi bật là gạo thơm 5% tấm với mức tăng 40 USD/tấn. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo Jasmine xuất khẩu tăng 16 USD/tấn, lên mức 535 - 539 USD/tấn. Gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 2 USD/tấn, đạt 425 - 429 USD/tấn. Đáng chú ý, gạo thơm 5% tấm tăng mạnh nhất, thêm 40 USD/tấn, lên khoảng 500 - 515 USD/tấn.
Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu tại một số quốc gia cạnh tranh cũng có những điều chỉnh khác nhau. Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm tiếp tục đi ngang trong khoảng 475 - 479 USD/tấn. Ở Pakistan, cùng chủng loại gạo này tăng 4 USD/tấn, lên mức 412 - 416 USD/tấn. Tại Ấn Độ, giá gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, dao động 385 - 389 USD/tấn. Riêng gạo đồ 5% tấm của quốc gia này không biến động, duy trì ở mức 378 - 382 USD/tấn.
Như vậy, trong khi giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tăng ở nhiều chủng loại, thị trường Thái Lan vẫn giữ trạng thái ổn định, còn Pakistan và Ấn Độ ghi nhận mức tăng nhẹ. Mức tăng 40 USD/tấn của gạo thơm 5% tấm cho thấy phân khúc gạo chất lượng và có lợi thế về hương vị đang ghi nhận diễn biến tích cực hơn so với một số chủng loại gạo trắng thông thường.
Trong thời gian tới, diễn biến giá gạo xuất khẩu sẽ tiếp tục phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu của các thị trường chủ lực, khả năng cạnh tranh về giá và nguồn cung từ các quốc gia xuất khẩu lớn.
Nguồn:Giá nông sản hôm nay 31/10: Cà phê rơi xuống 87.000 đồng/kg, hồ tiêu lao dốc
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Năng lực thực thi của bộ máy hành chính trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp đáp ứng yêu cầu kiến tạo phát triển
Tăng cường công tác quản lý, bảo đảm an ninh nguồn nước
BÀI 1: Tư duy mở đường: 40 năm Việt Nam Đổi mới
EU triển khai nền tảng đầu tư bảo lãnh cho năng lượng sạch
Mở rộng vùng trồng quế hữu cơ, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu


