Giá nông sản hôm nay 3/11: Cà phê lao dốc, hồ tiêu đi ngang sau đợt giảm mạnh
| Giá nông sản hôm nay 2/11: Cà phê, hồ tiêu tiếp tục giảm, lúa gạo đi ngang Giá nông sản hôm nay 31/10: Cà phê rơi xuống 87.000 đồng/kg, hồ tiêu lao dốc |
Giá tiêu hôm nay 3/11: Đi ngang, xuất khẩu tiến gần 1,5 tỷ USD
Giá tiêu hôm nay 3/11 tiếp tục ổn định tại các vùng trồng trọng điểm, dao động từ 134.000 - 136.500 đồng/kg. Trong khi thị trường nội địa tạm chững sau đợt giảm mạnh, xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đã mang về khoảng 1,5 tỷ USD tính đến giữa tháng 10/2026.
Theo khảo sát sáng 3/11, giá tiêu tại các địa phương sản xuất trọng điểm không ghi nhận điều chỉnh mới so với phiên trước. Mặt bằng giá thu mua tiếp tục dao động trong khoảng 134.000 - 136.500 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Lắk tiếp tục là địa phương có giá tiêu cao nhất, với mức thu mua 136.500 đồng/kg. Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá tiêu duy trì ở mức 135.500 đồng/kg.
Trong khi đó, khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP.HCM, tiếp tục giao dịch ở mức 134.500 đồng/kg. Hai địa phương Gia Lai và khu vực Bình Phước, nay thuộc tỉnh Đồng Nai, cùng giữ mức 134.000 đồng/kg, thấp nhất trong nhóm khảo sát.
Như vậy, sau những phiên điều chỉnh giảm trước đó, thị trường hồ tiêu trong nước đang tạm thời ổn định. Tuy nhiên, khoảng cách giá giữa các vùng trồng hiện không lớn, chỉ dao động 2.500 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu tại các quốc gia sản xuất lớn cũng không ghi nhận biến động mới.
Theo dữ liệu từ Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia tiếp tục được niêm yết ở mức 6.800 USD/tấn. Tại Brazil, tiêu đen ASTA 570 duy trì mức 5.700 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia giữ mức 9.100 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l ổn định ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu Muntok Indonesia được ghi nhận ở mức 9.286 USD/tấn. Tiêu trắng Malaysia duy trì mức 12.000 USD/tấn, còn tiêu trắng Việt Nam ổn định ở mức 8.450 USD/tấn.
Về hoạt động xuất khẩu, số liệu của Cục Hải quan cho thấy, lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/10/2026, Việt Nam xuất khẩu 228.589 tấn hồ tiêu, thu về khoảng 1,5 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu tăng 16,7%, trong khi kim ngạch tăng 12,2%.
Kết quả này đưa kim ngạch xuất khẩu hồ tiêu tiến gần mức 1,66 tỷ USD của cả năm 2025. Nếu duy trì được đà tăng trưởng trong những tháng cuối năm, ngành hồ tiêu Việt Nam có cơ hội thiết lập kỷ lục kim ngạch mới trong năm 2026.
Riêng trong 15 ngày đầu tháng 10, theo số liệu sơ bộ của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), cả nước xuất khẩu 10.417 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch 69,1 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu tăng khoảng 15%, còn giá trị tăng 15,4%.
Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường nhập khẩu hồ tiêu lớn nhất của Việt Nam trong nửa đầu tháng 10, với 2.666 tấn. Trung Quốc đứng thứ hai với 1.534 tấn.
Xét trên bình diện cả năm, Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất khẩu quan trọng, trong khi Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng nhập khẩu đáng chú ý. Theo số liệu được cung cấp, Trung Quốc nhập khẩu 26.438 tấn hồ tiêu Việt Nam, tăng 68,6%, chiếm khoảng 11,7% tổng lượng xuất khẩu.
Các thị trường khác gồm Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đạt 15.231 tấn, giảm 3,7%; Thái Lan đạt 9.011 tấn, tăng 55%; Ấn Độ đạt 8.639 tấn, giảm 22,8%.
Diễn biến trên cho thấy nhu cầu từ các thị trường lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc, tiếp tục đóng góp quan trọng vào tăng trưởng xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ phục hồi nhu cầu giữa các thị trường vẫn có sự phân hóa.
Giá cà phê hôm nay 3/11: Tây Nguyên giảm sâu, chạm đáy mới
Giá cà phê hôm nay 3/11 tại Tây Nguyên tiếp tục giảm 1.000 - 1.500 đồng/kg, xuống còn 85.200 - 86.000 đồng/kg. Áp lực từ nguồn cung vụ mới, giá robusta và arabica thế giới suy yếu cùng biến động tỷ giá tại Brazil khiến thị trường chưa tìm được lực đỡ.
Theo khảo sát sáng 3/11, giá cà phê tại các địa phương sản xuất trọng điểm tiếp tục điều chỉnh giảm, nối dài xu hướng đi xuống từ cuối tháng 10.
Cụ thể, tại Đắk Lắk, giá cà phê giảm 1.000 đồng/kg so với phiên trước, xuống còn 86.000 đồng/kg. Dù giảm giá, đây vẫn là địa phương có mức thu mua cao nhất trong nhóm khảo sát.
Tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá cà phê giảm mạnh nhất, mất 1.500 đồng/kg, xuống còn 85.500 đồng/kg. Gia Lai cũng ghi nhận mức giảm 1.100 đồng/kg, hiện giao dịch ở mức 85.700 đồng/kg.
Trong khi đó, khu vực Lâm Đồng giảm 1.300 đồng/kg, xuống còn 85.200 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương được khảo sát.
Như vậy, giá cà phê trong nước hiện phổ biến trong khoảng 85.200 - 86.000 đồng/kg. So với mặt bằng giá giữa tháng 10, thị trường đã giảm đáng kể, cho thấy áp lực điều chỉnh vẫn chưa chấm dứt.

Theo thông tin được Reuters dẫn lời các thương nhân, hoạt động thu hoạch cà phê tại Tây Nguyên đã bắt đầu nhưng lượng hàng mới đưa ra thị trường vẫn còn hạn chế. Nguồn cung dự kiến tăng rõ rệt hơn trong tháng 11 khi vụ thu hoạch bước vào giai đoạn cao điểm.
Tuy nhiên, giá liên tục đi xuống khiến một bộ phận nông dân thận trọng trong việc bán hàng, chờ đợi tín hiệu tích cực hơn từ thị trường.
Diễn biến này cho thấy giá cà phê nội địa đang chịu tác động đồng thời từ triển vọng nguồn cung vụ mới, biến động giá quốc tế và tâm lý giao dịch của người trồng cà phê.
Trên thị trường thế giới, cà phê kỳ hạn vừa trải qua một tuần giao dịch kém tích cực, đặc biệt đối với mặt hàng arabica trên sàn New York.
Tại sàn London, giá robusta giao tháng 11/2026 đạt 3.219 USD/tấn, giảm 9 USD/tấn, tương đương 0,3% so với tuần trước. Hợp đồng giao tháng 1/2027 giảm 38 USD/tấn, tương đương 1,2%, xuống còn 3.204 USD/tấn.
Trong khi đó, trên sàn New York, giá arabica giao tháng 12/2026 giảm mạnh 20,3 US cent/pound, tương đương 6,6%, xuống còn 287,2 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 3/2027 cũng giảm 16,6 US cent/pound, tương đương 5,7%, còn 276,8 US cent/pound.
Một trong những yếu tố đáng chú ý gây sức ép lên thị trường là diễn biến tỷ giá tại Brazil. Theo thông tin được Bloomberg dẫn lại, đồng real Brazil suy yếu sau kết quả cuộc bầu cử tổng thống tại quốc gia này, kéo theo áp lực giảm giá trên thị trường một số mặt hàng nông sản.
Khi đồng real mất giá so với USD, doanh thu xuất khẩu quy đổi sang nội tệ của các nhà sản xuất Brazil có thể tăng lên. Điều này tạo động lực để doanh nghiệp và nông dân đẩy mạnh bán hàng ra thị trường quốc tế.
Đối với cà phê, yếu tố tỷ giá đặc biệt quan trọng bởi Brazil là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới. Nếu nguồn cung từ nước này được đưa ra thị trường nhiều hơn, giá cà phê kỳ hạn có thể tiếp tục chịu áp lực.
Không chỉ cà phê, các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực khác của Brazil như đậu tương, đường và bông cũng chịu ảnh hưởng từ biến động tỷ giá.
Dù vậy, tác động thực tế đến giá cà phê vẫn phụ thuộc vào sản lượng thu hoạch, nhu cầu nhập khẩu, tồn kho và diễn biến giao dịch trên các sàn hàng hóa quốc tế.
Giá lúa gạo hôm nay 3/11: Lúa tươi đồng loạt tăng giá
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi ngày 3/11 tại một số địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long có xu hướng tăng nhẹ.
Cụ thể, lúa tươi Đài Thơm 8 tăng 100 đồng/kg, lên mức 6.500 - 6.800 đồng/kg. Lúa tươi OM 18 cũng tăng tương ứng, hiện dao động từ 6.500 - 6.800 đồng/kg. Trong khi đó, lúa IR 50404 tăng 100 đồng/kg, lên mức 6.000 - 6.300 đồng/kg.
Các giống lúa khác tương đối ổn định. Lúa DS1 được thu mua ở mức 6.800 - 7.000 đồng/kg; OM 34 dao động 5.900 - 6.100 đồng/kg; OM 5451 duy trì mức 6.000 - 6.200 đồng/kg.
Tại các địa phương, giao dịch mua bán nhìn chung vẫn diễn ra chậm do nông dân có xu hướng neo giá cao, trong khi thương lái thận trọng trong hoạt động thu mua.
Ở Cần Thơ, giá lúa có xu hướng tăng khi nông dân tiếp tục giữ giá chào bán. Tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau, giá chào mua, chào bán nhích lên nhưng lượng giao dịch chưa nhiều.
Diễn biến này cho thấy thị trường lúa tươi đang có dấu hiệu cải thiện nhẹ, song thanh khoản chưa thực sự sôi động.

Trái với xu hướng tăng nhẹ của lúa tươi, thị trường gạo nguyên liệu tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 3/11 nhìn chung không có biến động đáng kể.
Cụ thể, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động từ 9.050 - 9.200 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.000 - 9.200 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu OM 18 được giao dịch trong khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg, trong khi Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Các loại gạo OM 380 và Sóc Thơm cùng duy trì mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Đối với mặt hàng phụ phẩm, giá tiếp tục ổn định trong khoảng 7.800 - 10.000 đồng/kg. Trong đó, tấm được giao dịch ở mức 9.400 - 9.500 đồng/kg, còn cám dao động từ 7.800 - 8.200 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo cũng không ghi nhận điều chỉnh mới. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức niêm yết cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài được bán ở mức 22.000 đồng/kg, gạo Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Các loại gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 17.000 - 18.000 đồng/kg; Jasmine khoảng 17.000 - 18.000 đồng/kg.
Trong khi đó, gạo trắng thông dụng duy trì mức 16.000 đồng/kg; gạo thường và gạo Sóc thường cùng dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg. Gạo OM 18 được bán ở mức 15.000 - 16.500 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, giá tiếp tục ổn định. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg; nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng được giao dịch trong khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ngày 3/11 tiếp tục ổn định so với cuối tuần trước, chưa ghi nhận biến động mới ở các chủng loại chủ lực.
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán trong khoảng 500 - 515 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm dao động 390 - 394 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine duy trì mức 535 - 539 USD/tấn.
Tại Thái Lan, giá gạo trắng 5% tấm được giao dịch ở mức 475 - 479 USD/tấn, cao nhất trong nhóm các quốc gia xuất khẩu được khảo sát. Giá gạo trắng 5% tấm của Pakistan tiếp tục ổn định ở mức 412 - 416 USD/tấn.
Trong khi đó, tại Ấn Độ, gạo trắng 5% tấm được chào bán ở mức 385 - 389 USD/tấn; gạo đồ 5% tấm dao động 378 - 382 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 3/11 đang ghi nhận sự phân hóa giữa các phân khúc. Giá lúa tươi tại một số địa phương Đồng bằng sông Cửu Long có dấu hiệu nhích lên, trong khi giá gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và gạo xuất khẩu vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Trong bối cảnh giao dịch mua bán lúa còn chậm và nông dân tiếp tục neo giá, diễn biến thu mua tại các vùng nguyên liệu sẽ là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường trong những phiên tiếp theo.
Nguồn:Giá nông sản hôm nay 3/11: Cà phê lao dốc, hồ tiêu đi ngang sau đợt giảm mạnh
Có thể bạn quan tâm
Tin mới nhất
Vietnam Foodexpo 2026: Mở đường cho thực phẩm Việt vào hệ thống bán lẻ
Nâng cao giá trị nông sản từ vùng nguyên liệu hữu cơ
Phát triển bền vững dược liệu dưới tán rừng ở Điện Biên
Quy định mức hỗ trợ đầu tư phát triển lâm nghiệp
Nữ thạc sỹ sinh năm 1983 làm quyền Tổng giám đốc Sacombank
Đọc nhiều


